Từ vựng
Học tính từ – Serbia
леп
лепи цвеће
lep
lepi cveće
đẹp
hoa đẹp
модеран
модерно средство
moderan
moderno sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
непотребан
непотребан кишиобран
nepotreban
nepotreban kišiobran
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
бескористан
бескористан ретровизор
beskoristan
beskoristan retrovizor
vô ích
gương ô tô vô ích
доступно
доступна ветроенергија
dostupno
dostupna vetroenergija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
праведан
праведна подела
pravedan
pravedna podela
công bằng
việc chia sẻ công bằng
луд
луди разговори
lud
ludi razgovori
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
одличан
одлична идеја
odličan
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
будући
будућа производња енергије
budući
buduća proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
лако
лако перо
lako
lako pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
мртав
мртав Деда Мраз
mrtav
mrtav Deda Mraz
chết
ông già Noel chết