Từ vựng
Học tính từ – Serbia
стално
сталан редослед
stalno
stalan redosled
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
социјалан
социјални односи
socijalan
socijalni odnosi
xã hội
mối quan hệ xã hội
тајан
тајна информација
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
неопходан
неопходна зимска гума
neophodan
neophodna zimska guma
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
крвав
крваве усне
krvav
krvave usne
chảy máu
môi chảy máu
страни
странска веза
strani
stranska veza
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
зрео
зреле тикве
zreo
zrele tikve
chín
bí ngô chín
неоценив
неоценив дијамант
neoceniv
neoceniv dijamant
vô giá
viên kim cương vô giá
источни
источни лучки град
istočni
istočni lučki grad
phía đông
thành phố cảng phía đông
одличан
одлична идеја
odličan
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
индијско
индијско лице
indijsko
indijsko lice
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ