Từ vựng
Học tính từ – Serbia
опуштен
опуштен зуб
opušten
opušten zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
једноставно
једноставно пиће
jednostavno
jednostavno piće
đơn giản
thức uống đơn giản
журно
журни Деда Мраз
žurno
žurni Deda Mraz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
близак
блиска веза
blizak
bliska veza
gần
một mối quan hệ gần
узбуђен
узбуђена жена
uzbuđen
uzbuđena žena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
зловест
зловеста атмосфера
zlovest
zlovesta atmosfera
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
степено
степенист брег
stepeno
stepenist breg
dốc
ngọn núi dốc
у љубави
у љубавној вези
u ljubavi
u ljubavnoj vezi
đang yêu
cặp đôi đang yêu
леп
лепи цвеће
lep
lepi cveće
đẹp
hoa đẹp
леп
лепа девојка
lep
lepa devojka
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
стално
сталан редослед
stalno
stalan redosled
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ