Từ vựng
Học tính từ – Serbia
неопходан
неопходна зимска гума
neophodan
neophodna zimska guma
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
правилан
правилна мисао
pravilan
pravilna misao
đúng
ý nghĩa đúng
сунчан
сунчано небо
sunčan
sunčano nebo
nắng
bầu trời nắng
драг
драги љубимци
drag
dragi ljubimci
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
каменит
каменита стаза
kamenit
kamenita staza
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
атомски
атомска експлозија
atomski
atomska eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
разнолик
разнолика понуда воћа
raznolik
raznolika ponuda voća
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
у форми
жена у форми
u formi
žena u formi
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
националан
националне заставе
nacionalan
nacionalne zastave
quốc gia
các lá cờ quốc gia
тамно
тамна ноћ
tamno
tamna noć
tối
đêm tối
приватан
приватна јахта
privatan
privatna jahta
riêng tư
du thuyền riêng tư