Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
serxweş
mirovekî serxweş
say xỉn
người đàn ông say xỉn
bêdeng
keçên bêdeng
ít nói
những cô gái ít nói
dijminî
pişîka dijminî
khô
quần áo khô
tevahî
kenarekî tevahî ya baran
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
tenê
darê tenê
đơn lẻ
cây cô đơn
tîşk
pişîka tîşk
khát
con mèo khát nước
hevaltî
xemgîniya hevaltî
thân thiện
cái ôm thân thiện
vala
dîmendera vala
trống trải
màn hình trống trải
zû
xwendina zû
sớm
việc học sớm
şaîn
copeka şaîn
vui mừng
cặp đôi vui mừng
sor
şemsiyeyek sor
đỏ
cái ô đỏ