Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/144231760.webp
delal
jinekî delal
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/134719634.webp
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/125831997.webp
bikarhêner
hêjmarên bikarhêner
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/119348354.webp
tarî
asîmana tarî
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/34780756.webp
bezav
mirovê bezav
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/78466668.webp
tîj
biberê tîj
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/55324062.webp
hember
nîşana destê hember
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
bêrerî
asîmanek bêrerî
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/128406552.webp
bîrîk
polîsê bîrîk
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/52896472.webp
rast
hevaltiya rast
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/67747726.webp
dawî
daxwaza dawî
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/103075194.webp
qisk
jina qisk
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông