Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
tevahî
kenarekî tevahî ya baran
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
çavtî
çendekê çavtî
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
şewitî
deryaya şewitî
bão táp
biển đang có bão
kevneşopî
rihekî kevneşopî
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
pîs
keça pîs
xấu xa
cô gái xấu xa
şahî
şelaleyeke şahî
mở
bức bình phong mở
tarî
şevê tarî
tối
đêm tối
neşîtir
havîna neşîtir
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
erdgirîbî
forma erdgirîbî
hình dáng bay
hình dáng bay
yekemîn
gulanên yekemîn
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà