Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
dûr
xaniya dûr
màu mỡ
đất màu mỡ
dîtin
çîya dîtin
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
namumkun
gihîştina namumkun
không thể
một lối vào không thể
şil
cilên şil
ướt
quần áo ướt
dîrokî
pirsa dîrokî
lịch sử
cây cầu lịch sử
extrem
surfên extrem
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
zalim
zarokekî zalim
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
erîşî
asmêna erîşî
có mây
bầu trời có mây
neberhevok
diyamanteke neberhevok
giỏi
kỹ sư giỏi
zêrîn
pagodê zêrîn
vàng
ngôi chùa vàng
fînlandî
paytexta fînlandî
Phần Lan
thủ đô Phần Lan