Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
delal
jinekî delal
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
bikarhêner
hêjmarên bikarhêner
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
tarî
asîmana tarî
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
bezav
mirovê bezav
độc thân
người đàn ông độc thân
tîj
biberê tîj
cay
quả ớt cay
hember
nîşana destê hember
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
bêrerî
asîmanek bêrerî
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
bîrîk
polîsê bîrîk
giận dữ
cảnh sát giận dữ
rast
hevaltiya rast
thật
tình bạn thật
dawî
daxwaza dawî
cuối cùng
ý muốn cuối cùng