Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/74047777.webp
baş
dîtinê baş
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/170361938.webp
girîng
çewtiyek girîng
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/55324062.webp
hember
nîşana destê hember
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/100004927.webp
şîrîn
konfekta şîrîn
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/169425275.webp
dîtin
çîya dîtin
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/96290489.webp
bêfêde
şênika otomobîla bêfêde
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/118410125.webp
tirsonekî
mêrekî tirsonekî
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/70910225.webp
nêz
şêra nêz
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/128406552.webp
bîrîk
polîsê bîrîk
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/134870963.webp
gewre
şûna gewre
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/138057458.webp
zêde
dahatina zêde
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bepîşandin
strawên bepîşandinî
bao gồm
ống hút bao gồm