Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/126987395.webp
ciyawaz
ciftê ciyawaz
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/133631900.webp
bextreş
hezkirina bextreş
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/170476825.webp
şîn
sînînek şîna odaya nîvandinê
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/171618729.webp
şidandî
şikeleke şidandî
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/172832476.webp
revşdar
rûpelên malê revşdar
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/63945834.webp
serbêhî
bersiva serbêhî
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/105595976.webp
derve
yaddaşeke derve
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/104397056.webp
temam
malê ku hema temam e
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/78306447.webp
salane
zêdebûna salane
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/168105012.webp
populer
konsera populer
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/118140118.webp
bihesk
qirmûlka bihesk
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/15049970.webp
xerab
avkêşa xerab
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ