Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
hêsan
perîyeka hêsan
nhẹ
chiếc lông nhẹ
xewnî
dema xewnî
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
yekdemî
çalakiyek yekdemî
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
dilsoz
eyneka dilsoz
phi lý
chiếc kính phi lý
daîmî
yatîra daîmî
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
mûr
gulê mûr
màu tím
bông hoa màu tím
dîrokî
pirsa dîrokî
lịch sử
cây cầu lịch sử
modern
medyayekî modern
hiện đại
phương tiện hiện đại
temam
malê ku hema temam e
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
dîtin
çîya dîtin
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
turş
lêmunên turş
chua
chanh chua