Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
rast
fikireke rast
đúng
ý nghĩa đúng
erênî
nûçeya erênî
tiêu cực
tin tức tiêu cực
wekhev
du jinên wekhev
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
navdar
çartê navdar
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
xêrî
keça xêrî
rụt rè
một cô gái rụt rè
xam
mişkek xam
sống
thịt sống
homoseksûel
du mêrên homoseksûel
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ciyawaz
ciftê ciyawaz
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
şaş
kometa şaş
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
hevkarkirin
çûlbikerê hevkarkirin
vô giá
viên kim cương vô giá
extrem
surfên extrem
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan