Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
dûr
safira dûr
xa
chuyến đi xa
hêzdar
xelekên stûrmê yên hêzdar
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà
genial
maska genî
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
derve
yaddaşeke derve
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
pêwîst
alîkariya pêwîst
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
dereng
karê dereng
muộn
công việc muộn
dîtin
çîya dîtin
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
xurt
rêzeya xurt
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
berê
hevkarê berê
trước
đối tác trước đó
biyanî
peywendiya biyanî
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài