Từ vựng
Học tính từ – Serbia
жестоко
жесток земљотрес
žestoko
žestok zemljotres
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
присутан
присутно звоно
prisutan
prisutno zvono
hiện diện
chuông báo hiện diện
разведен
разведени пар
razveden
razvedeni par
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
несправедлив
несправедлива дељења послова
nespravedliv
nespravedliva deljenja poslova
bất công
sự phân chia công việc bất công
порезан
порезан лук
porezan
porezan luk
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
завојита
завојита цеста
zavojita
zavojita cesta
uốn éo
con đường uốn éo
вероватно
вероватан опсег
verovatno
verovatan opseg
có lẽ
khu vực có lẽ
пикантан
пикантан намаз
pikantan
pikantan namaz
cay
phết bánh mỳ cay
нечитљив
непрочитљив текст
nečitljiv
nepročitljiv tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
непријатељски
непријатељски тип
neprijateljski
neprijateljski tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
мало
мала беба
malo
mala beba
nhỏ bé
em bé nhỏ