Речник
Научите придеве вијетнамски
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
услужан
услужна дама
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
у форми
жена у форми
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
порезан
порезан лук
hoàn hảo
răng hoàn hảo
савршен
савршени зуби
vàng
ngôi chùa vàng
златан
златна пагода
nghèo
một người đàn ông nghèo
сиромашан
сиромашан човек
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
јавни
јавни тоалет
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
цео
цео дуга
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
сјајан
сјајан под
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот
phong phú
một bữa ăn phong phú
обилан
обилан оброк