Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
мртав
мртав Деда Мраз
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
зли
зли колега
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
интересантан
интересантна течност
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
популаран
популаран концерт
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
опуштајући
опуштајући одмор
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
недељно
недељно сакупљање отпада
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
жестоко
жесток земљотрес
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
мрачно
мрачно небо
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
озбиљан
озбиљна грешка
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
трајан
трајна финансијска инвестиција
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
први
први пролећни цвеће