Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/109725965.webp
giỏi
kỹ sư giỏi
компетентан
компетентни инжењер
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
златан
златна пагода
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
опуштајући
опуштајући одмор
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
тешко
тежак диван
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
пијан
пијан човек
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
свакодневан
свакодневно купање
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
наивно
наиван одговор
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
немаран
немарно дете
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
прекрасан
прекрасан водопад
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
древен
древне књиге
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
сунчан
сунчано небо
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различит
различите оловке