Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
насилан
насилни сукоб
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
сатнички
сатничка смена страже
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
спреман
спремни тркачи
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
генијалан
генијална маскирања
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
пречица
пречица кроз сумрак
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
неопходан
неопходна putovnica
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трећи
треће око
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
узбуђен
узбуђена жена
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
могућ
могући противник
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
много
много капитала
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
жестоко
жесток земљотрес
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
чисто
чист веш