Речник
Научите придеве вијетнамски
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важан
важни термини
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
радикалан
радикално решење проблема
độc đáo
cống nước độc đáo
уникатан
уникатан аквадукт
ướt
quần áo ướt
мокар
мокра одећа
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
први
први пролећни цвеће
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
пажљиво
пажљиво прање аута
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
искривљен
искривљене жице
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
неовлашћен
неовлашћена производња канабиса
mùa đông
phong cảnh mùa đông
зимски
зимска пејзажа
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
хладан
хладно пиће
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред