Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
услужан
услужна дама
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
у форми
жена у форми
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
порезан
порезан лук
cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
савршен
савршени зуби
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
златан
златна пагода
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
сиромашан
сиромашан човек
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
јавни
јавни тоалет
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
цео
цео дуга
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
сјајан
сјајан под
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
обилан
обилан оброк
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
неуобичајен
неуобичајено време