Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непотребан
непотребан кишиобран
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
обављено
обављено чишћење снега
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
хоризонтално
хоризонтална линија
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
легалан
легални пиштољ
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
журно
журни Деда Мраз
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
претходни
претходна прича
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
много
много капитала
cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
женски
женски усни
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
без снаге
човек без снаге
cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
здрав
здраво поврће
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
срцевит
срцевита супа
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
задужен
задужена особа