Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важан
важни термини
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
радикалан
радикално решење проблема
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
уникатан
уникатан аквадукт
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
мокар
мокра одећа
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
први
први пролећни цвеће
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
пажљиво
пажљиво прање аута
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
искривљен
искривљене жице
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
неовлашћен
неовлашћена производња канабиса
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
зимски
зимска пејзажа
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
хладан
хладно пиће
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
спољашњи
спољашњи меморијски простор