Речник
Научите придеве вијетнамски
chết
ông già Noel chết
мртав
мртав Деда Мраз
ác ý
đồng nghiệp ác ý
зли
зли колега
duy nhất
con chó duy nhất
интересантан
интересантна течност
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
популаран
популаран концерт
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
опуштајући
опуштајући одмор
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
недељно
недељно сакупљање отпада
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
жестоко
жесток земљотрес
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
мрачно
мрачно небо
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
озбиљан
озбиљна грешка
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
трајан
трајна финансијска инвестиција