Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
бело
бела пејзаж
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
пијан
пијан човек
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
немаран
немарно дете
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
закључан
закључан врата
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
зло
зла претња
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
централан
централни трг
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
неоценив
неоценив дијамант
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
романтичан
романтичан пар
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
сам
соло пас
cms/adjectives-webp/83345291.webp
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
без резултата
без резултата губљење тежине
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
завојита
завојита цеста
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
предњи
предњи ред