Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
древен
древне књиге
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
криво
крива насмер
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
пријатељски
пријатељска понуда
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
сунчан
сунчано небо
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
слан
слани кикирики
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
хладно
хладно време
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
тежак
тежак пензање на планину
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различит
различите оловке
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
зрео
зреле тикве
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
банкрот
особа у банкроту
cms/adjectives-webp/40936776.webp
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
доступно
доступна ветроенергија
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
кисел
киселе лимуне