Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
horizontal
the horizontal line
ngang
đường kẻ ngang
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
playful
playful learning
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
necessary
the necessary passport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
adult
the adult girl
trưởng thành
cô gái trưởng thành
terrible
the terrible shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
front
the front row
phía trước
hàng ghế phía trước
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô