Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
serious
a serious mistake
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
remaining
the remaining snow
còn lại
tuyết còn lại
salty
salted peanuts
mặn
đậu phộng mặn
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
remaining
the remaining food
còn lại
thức ăn còn lại
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
horizontal
the horizontal line
ngang
đường kẻ ngang