Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
negative
the negative news
tiêu cực
tin tức tiêu cực
dirty
the dirty air
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
excellent
an excellent wine
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
weekly
the weekly garbage collection
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
full
a full shopping cart
đầy
giỏ hàng đầy
cloudless
a cloudless sky
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
single
the single tree
đơn lẻ
cây cô đơn
small
the small baby
nhỏ bé
em bé nhỏ
Finnish
the Finnish capital
Phần Lan
thủ đô Phần Lan