Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
front
the front row
phía trước
hàng ghế phía trước
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
friendly
a friendly offer
thân thiện
đề nghị thân thiện
triple
the triple phone chip
gấp ba
chip di động gấp ba
horizontal
the horizontal coat rack
ngang
tủ quần áo ngang
jealous
the jealous woman
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
third
a third eye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
quiet
the request to be quiet
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ