Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
creepy
a creepy atmosphere
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
mild
the mild temperature
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
double
the double hamburger
kép
bánh hamburger kép
ready
the almost ready house
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
brown
a brown wooden wall
nâu
bức tường gỗ màu nâu
popular
a popular concert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
warm
the warm socks
ấm áp
đôi tất ấm áp
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn