Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
the horizontal line
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/167400486.webp
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/92426125.webp
playful
playful learning
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/169533669.webp
necessary
the necessary passport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/131857412.webp
adult
the adult girl
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/104875553.webp
terrible
the terrible shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/169449174.webp
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/125831997.webp
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/109594234.webp
front
the front row
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/111345620.webp
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/117489730.webp
English
the English lesson
Anh
tiết học tiếng Anh