Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/40936776.webp
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/109594234.webp
front
the front row
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/134719634.webp
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/125896505.webp
friendly
a friendly offer
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/87672536.webp
triple
the triple phone chip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontal
the horizontal coat rack
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/103075194.webp
jealous
the jealous woman
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/134146703.webp
third
a third eye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/112277457.webp
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/117966770.webp
quiet
the request to be quiet
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
cloudless
a cloudless sky
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây