Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
strong
the strong woman
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
huge
the huge dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
purple
purple lavender
tím
hoa oải hương màu tím
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
whole
a whole pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết
foggy
the foggy twilight
sương mù
bình minh sương mù
great
the great view
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
bankrupt
the bankrupt person
phá sản
người phá sản
impossible
an impossible access
không thể
một lối vào không thể