Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/57686056.webp
strong
the strong woman
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/131873712.webp
huge
the huge dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/76973247.webp
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/168327155.webp
purple
purple lavender
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/169449174.webp
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/125882468.webp
whole
a whole pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/132974055.webp
pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/127214727.webp
foggy
the foggy twilight
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/74047777.webp
great
the great view
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/115196742.webp
bankrupt
the bankrupt person
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/134391092.webp
impossible
an impossible access
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/74903601.webp
stupid
the stupid talk
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn