Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/170361938.webp
serious
a serious mistake
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/78920384.webp
remaining
the remaining snow
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/111608687.webp
salty
salted peanuts
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/71079612.webp
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/60352512.webp
remaining
the remaining food
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/127531633.webp
varied
a varied fruit offer
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/88260424.webp
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/120789623.webp
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/132926957.webp
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/116632584.webp
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
the horizontal line
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/171965638.webp
safe
safe clothing
an toàn
trang phục an toàn