Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
bankrupt
the bankrupt person
phá sản
người phá sản
bitter
bitter grapefruits
đắng
bưởi đắng
short
a short glance
ngắn
cái nhìn ngắn
cold
the cold weather
lạnh
thời tiết lạnh
warm
the warm socks
ấm áp
đôi tất ấm áp
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết
adult
the adult girl
trưởng thành
cô gái trưởng thành
nice
the nice admirer
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
loose
the loose tooth
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
whole
a whole pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ