Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
positive
a positive attitude
tích cực
một thái độ tích cực
real
a real triumph
thực sự
một chiến thắng thực sự
previous
the previous story
trước đó
câu chuyện trước đó
simple
the simple beverage
đơn giản
thức uống đơn giản
bitter
bitter chocolate
đắng
sô cô la đắng
correct
the correct direction
chính xác
hướng chính xác
strange
the strange picture
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
fresh
fresh oysters
tươi mới
hàu tươi
careful
the careful boy
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm