Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
unusual
unusual weather
không thông thường
thời tiết không thông thường
cool
the cool drink
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
exciting
the exciting story
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
hasty
the hasty Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
pink
a pink room decor
hồng
bố trí phòng màu hồng
purple
purple lavender
tím
hoa oải hương màu tím
terrible
the terrible calculation
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
sexual
sexual lust
tình dục
lòng tham dục tình
lazy
a lazy life
lười biếng
cuộc sống lười biếng
excellent
an excellent wine
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
close
a close relationship
gần
một mối quan hệ gần