Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
gay
two gay men
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
permanent
the permanent investment
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
empty
the empty screen
trống trải
màn hình trống trải
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
bitter
bitter grapefruits
đắng
bưởi đắng
stupid
a stupid plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
good
good coffee
tốt
cà phê tốt
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
fantastic
a fantastic stay
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
tired
a tired woman
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi