Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
lukket
lukkede øjne
đóng
mắt đóng
første
de første forårsblomster
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ren
ren vasketøj
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
vandret
den vandrette linje
ngang
đường kẻ ngang
tør
det tørre tøj
khô
quần áo khô
ekstrem
den ekstreme surfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
mild
den milde temperatur
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
god
god kaffe
tốt
cà phê tốt
komisk
komiske skæg
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
smuk
den smukke pige
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
samme
to samme mønstre
giống nhau
hai mẫu giống nhau