Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
særlig
et særlig æble
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
lukket
lukkede øjne
đóng
mắt đóng
lilla
den lilla blomst
màu tím
bông hoa màu tím
offentlig
offentlige toiletter
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
populær
en populær koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
indfødt
den indfødte grøntsag
bản địa
rau bản địa
ugift
den ugifte mand
độc thân
người đàn ông độc thân
absurd
et absurd brilleglas
phi lý
chiếc kính phi lý
uforsigtig
det uforsigtige barn
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
trist
det triste barn
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
omhyggelig
en omhyggelig bilvask
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận