Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
vandret
den vandrette garderobe
ngang
tủ quần áo ngang
hemmelig
den hemmelige slikken
lén lút
việc ăn vụng lén lút
negativ
den negative nyhed
tiêu cực
tin tức tiêu cực
bitter
bitre grapefrugter
đắng
bưởi đắng
bred
en bred strand
rộng
bãi biển rộng
uartig
det uartige barn
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
venlig
et venligt tilbud
thân thiện
đề nghị thân thiện
årlig
den årlige stigning
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
skyet
den overskyede himmel
có mây
bầu trời có mây
lilla
lilla lavendel
tím
hoa oải hương màu tím
uvurderlig
en uvurderlig diamant
vô giá
viên kim cương vô giá