Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
tørstig
den tørstige kat
khát
con mèo khát nước
rigtig
en rigtig tanke
đúng
ý nghĩa đúng
varm
de varme sokker
ấm áp
đôi tất ấm áp
flink
den flinke beundrer
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
kvindelig
kvindelige læber
nữ
đôi môi nữ
alkoholafhængig
den alkoholafhængige mand
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
fuld
en fuld indkøbsvogn
đầy
giỏ hàng đầy
resultatløs
en resultatløs boligsøgning
không thành công
việc tìm nhà không thành công
rund
den runde bold
tròn
quả bóng tròn
aftenlig
en aftenlig solnedgang
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
timesvis
den timesvis vagtskifte
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ