Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
bonita
la chica bonita
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
relajante
unas vacaciones relajantes
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
único
el único perro
duy nhất
con chó duy nhất
rojo
un paraguas rojo
đỏ
cái ô đỏ
seco
la ropa seca
khô
quần áo khô
improbable
un lanzamiento improbable
không thể tin được
một ném không thể tin được
casero
el ponche de fresa casero
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
picante
un spread picante
cay
phết bánh mỳ cay
cercano
la leona cercana
gần
con sư tử gần
perezoso
una vida perezosa
lười biếng
cuộc sống lười biếng
difícil
la escalada difícil de la montaña
khó khăn
việc leo núi khó khăn