Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
cojo
un hombre cojo
què
một người đàn ông què
mojado
la ropa mojada
ướt
quần áo ướt
horizontal
la línea horizontal
ngang
đường kẻ ngang
restante
la comida restante
còn lại
thức ăn còn lại
imprudente
el niño imprudente
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
innecesario
el paraguas innecesario
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
privado
el yate privado
riêng tư
du thuyền riêng tư
extenso
una comida extensa
phong phú
một bữa ăn phong phú
inusual
el clima inusual
không thông thường
thời tiết không thông thường
visible
la montaña visible
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
limpio
ropa limpia
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ