Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
relajante
unas vacaciones relajantes
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
inteligente
la chica inteligente
thông minh
cô gái thông minh
absoluto
potabilidad absoluta
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
tarde
el trabajo tarde
muộn
công việc muộn
masculino
un cuerpo masculino
nam tính
cơ thể nam giới
malcriado
el niño malcriado
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
comestible
los chiles comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
frío
el clima frío
lạnh
thời tiết lạnh
emocionante
la historia emocionante
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cansado
una mujer cansada
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
brillante
un suelo brillante
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh