Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
temeroso
un hombre temeroso
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
amistoso
el abrazo amistoso
thân thiện
cái ôm thân thiện
bonita
la chica bonita
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
especial
el interés especial
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
infeliz
un amor infeliz
không may
một tình yêu không may
plateado
el coche plateado
bạc
chiếc xe màu bạc
genial
un disfraz genial
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
roto
la ventana del coche rota
hỏng
kính ô tô bị hỏng
anterior
la historia anterior
trước đó
câu chuyện trước đó
desconocido
el hacker desconocido
không biết
hacker không biết
intransitable
una carretera intransitable
không thể qua được
con đường không thể qua được