Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
suave
la temperatura suave
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
fresco
la bebida fresca
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
nacido
un bebé recién nacido
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
listo para despegar
el avión listo para despegar
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
bonita
la chica bonita
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
secreto
una información secreta
bí mật
thông tin bí mật
ilegible
el texto ilegible
không thể đọc
văn bản không thể đọc
inteligente
la chica inteligente
thông minh
cô gái thông minh
cuidadoso
un lavado de coche cuidadoso
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
excelente
una idea excelente
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ideal
el peso corporal ideal
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng