Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
legal
una pistola legal
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
sediento
el gato sediento
khát
con mèo khát nước
en forma
una mujer en forma
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
urgente
ayuda urgente
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
importante
citas importantes
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
explícito
una prohibición explícita
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
anual
el carnaval anual
hàng năm
lễ hội hàng năm
imprudente
el niño imprudente
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
individual
el árbol individual
đơn lẻ
cây cô đơn
seguro
ropa segura
an toàn
trang phục an toàn
rápido
el esquiador de descenso rápido
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng