Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
pequeño
el bebé pequeño
nhỏ bé
em bé nhỏ
delantero
la fila delantera
phía trước
hàng ghế phía trước
amarillo
plátanos amarillos
vàng
chuối vàng
adicional
el ingreso adicional
bổ sung
thu nhập bổ sung
amistoso
el abrazo amistoso
thân thiện
cái ôm thân thiện
incomprensible
una tragedia incomprensible
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
extenso
una comida extensa
phong phú
một bữa ăn phong phú
sano
las verduras sanas
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
rojo
un paraguas rojo
đỏ
cái ô đỏ
empinado
la montaña empinada
dốc
ngọn núi dốc
igual
dos patrones iguales
giống nhau
hai mẫu giống nhau