Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
koel
die koel drankie
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
minderjarig
‘n minderjarige meisie
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
blink
‘n blink vloer
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
eenvoudig
die eenvoudige drankie
đơn giản
thức uống đơn giản
spookagtig
‘n spookagtige atmosfeer
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
lekker
‘n lekker pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
wettig
‘n wettige probleem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
beskikbaar
die beskikbare medikasie
có sẵn
thuốc có sẵn
onseksesvol
‘n onseksesvolle woonsoektog
không thành công
việc tìm nhà không thành công
slim
die slim meisie
thông minh
cô gái thông minh
eetbaar
die eetbare brandrissies
có thể ăn được
ớt có thể ăn được