Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
uniek
die unieke akwaduk
độc đáo
cống nước độc đáo
bloederig
bloederige lippe
chảy máu
môi chảy máu
beroemd
die beroemde tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
trou
‘n teken van troue liefde
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
vol
‘n volle inkopie mandjie
đầy
giỏ hàng đầy
regverdig
‘n regverdige verdeling
công bằng
việc chia sẻ công bằng
soortgelyk
twee soortgelyke vroue
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
hedendaags
die hedendaagse koerante
ngày nay
các tờ báo ngày nay
tweedehands
tweedehandse artikels
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
slim
die slim meisie
thông minh
cô gái thông minh
gesluit
die geslote deur
đóng
cánh cửa đã đóng