Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
تازه
صدفهای تازه
tazh
sedfhaa tazh
tươi mới
hàu tươi
عظیم
دایناسور عظیم
ezam
daanasewr ‘ezam
to lớn
con khủng long to lớn
آنلاین
ارتباط آنلاین
anelaan
aretbat anelaan
trực tuyến
kết nối trực tuyến
دیوانه
فکر دیوانه
dawanh
feker dawanh
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
براق
کف براق
beraq
kef beraq
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
معمول
دسته گل عروس معمولی
m‘emewl
desth gul ‘erews m‘emewla
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
وحشتناک
ظاهر وحشتناک
wheshetnak
zaher wheshetnak
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
محتاط
پسر محتاط
mhetat
peser mhetat
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
سبک
پر سبک
sebk
per sebk
nhẹ
chiếc lông nhẹ
فاشیست
شعار فاشیست
fashaset
sh‘ear fashaset
phát xít
khẩu hiệu phát xít
جلویی
ردیف جلویی
jelwaa
redaf jelwaa
phía trước
hàng ghế phía trước