Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
نقرهای
واگن نقرهای
neqrhaa
wagun neqrhaa
bạc
chiếc xe màu bạc
مهربان
پیشنهاد مهربان
mherban
peashenhad mherban
thân thiện
đề nghị thân thiện
الکتریکی
راهآهن کوهستانی الکتریکی
aleketerakea
rahahen kewhestana aleketerakea
điện
tàu điện lên núi
ملی
پرچمهای ملی
mela
perechemhaa mela
quốc gia
các lá cờ quốc gia
شوخآمیز
لباس شوخآمیز
shewkhamaz
lebas shewkhamaz
hài hước
trang phục hài hước
آماده پرواز
هواپیمای آماده پرواز
amadh perewaz
hewapeamaa amadh perewaz
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
قطعی
لذت قطعی
qet‘ea
ledt qet‘ea
nhất định
niềm vui nhất định
روزمره
حمام روزمره
rewzemrh
hemam rewzemrh
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ناخوانا
متن ناخوانا
nakhewana
metn nakhewana
không thể đọc
văn bản không thể đọc
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
مرتب
فهرست مرتب
merteb
fherset merteb
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng