Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
احتمالی
منطقه احتمالی
ahetmala
menteqh ahetmala
có lẽ
khu vực có lẽ
تازه متولد شده
نوزاد تازه متولد شده
tazh metweld shedh
newzad tazh metweld shedh
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
دورافتاده
خانهی دورافتاده
dewrafetadh
khanha dewrafetadh
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ثابت
یک ترتیب ثابت
thabet
ak tertab thabet
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
عادلانه
تقسیم عادلانه
eadelanh
teqsam ‘eadelanh
công bằng
việc chia sẻ công bằng
پست
دختر پست
peset
dekhetr peset
xấu xa
cô gái xấu xa
اول
گلهای اول بهار
awel
gulhaa awel bhar
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ملی
پرچمهای ملی
mela
perechemhaa mela
quốc gia
các lá cờ quốc gia
منفی
خبر منفی
menfa
khebr menfa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
موجود
انرژی بادی موجود
mewjewd
anerjea bada mewjewd
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
لازم
تایرهای زمستانی لازم
lazem
taarhaa zemsetana lazem
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết