Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
اتمی
انفجار اتمی
atema
anefjar atema
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
صلاح
مهندس صلاح
selah
mhendes selah
giỏi
kỹ sư giỏi
مطلق
قابلیت مطلق نوشیدن
metleq
qabelat metleq newshaden
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
احمقانه
سخنرانی احمقانه
ahemqanh
sekhenrana ahemqanh
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
پست
دختر پست
peset
dekhetr peset
xấu xa
cô gái xấu xa
سبک
پر سبک
sebk
per sebk
nhẹ
chiếc lông nhẹ
عجیب
ریشهای عجیب
ejab
rashhaa ‘ejab
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
پرتحرک
واگن پرتحرک
peretherk
wagun peretherk
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
خجالتی
دختر خجالتی
khejaleta
dekhetr khejaleta
rụt rè
một cô gái rụt rè
الکتریکی
راهآهن کوهستانی الکتریکی
aleketerakea
rahahen kewhestana aleketerakea
điện
tàu điện lên núi
گران
ویلا گران
guran
wala guran
đắt
biệt thự đắt tiền