Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/122479015.webp
сећи на меру
Тканина се сече на меру.
seći na meru
Tkanina se seče na meru.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
cms/verbs-webp/108218979.webp
морати
Он мора овде сићи.
morati
On mora ovde sići.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
cms/verbs-webp/82095350.webp
гурати
Медицинска сестра гура пацијента у инвалидским колицама.
gurati
Medicinska sestra gura pacijenta u invalidskim kolicama.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
cms/verbs-webp/102447745.webp
отказати
Он је, на жалост, отказао састанак.
otkazati
On je, na žalost, otkazao sastanak.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
cms/verbs-webp/102728673.webp
пенјати се
Он се пење низ степенице.
penjati se
On se penje niz stepenice.
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
cms/verbs-webp/91997551.webp
разумети
Не може се све разумети о рачунарима.
razumeti
Ne može se sve razumeti o računarima.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
cms/verbs-webp/111750432.webp
висети
Обоје висе на грани.
viseti
Oboje vise na grani.
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
cms/verbs-webp/109542274.webp
пустити кроз
Треба ли пустити избеглице на границама?
pustiti kroz
Treba li pustiti izbeglice na granicama?
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
cms/verbs-webp/34664790.webp
бити поражен
Слабији пас је поражен у борби.
biti poražen
Slabiji pas je poražen u borbi.
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
cms/verbs-webp/123237946.webp
догодити се
Овде се догодила несрећа.
dogoditi se
Ovde se dogodila nesreća.
xảy ra
Đã xảy ra một tai nạn ở đây.
cms/verbs-webp/114993311.webp
видети
Можете боље видети са наочарама.
videti
Možete bolje videti sa naočarama.
nhìn thấy
Bạn có thể nhìn thấy tốt hơn với kính.
cms/verbs-webp/122605633.webp
одселити се
Наши суседи се одсељавају.
odseliti se
Naši susedi se odseljavaju.
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.