Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/84819878.webp
доживети
Можете доживети многе авантуре кроз књиге са бајкама.
doživeti
Možete doživeti mnoge avanture kroz knjige sa bajkama.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/6307854.webp
доћи
Срећа ти долази.
doći
Sreća ti dolazi.
đến với
May mắn đang đến với bạn.
cms/verbs-webp/31726420.webp
окренути се
Они се окрећу један другом.
okrenuti se
Oni se okreću jedan drugom.
quay về
Họ quay về với nhau.
cms/verbs-webp/84847414.webp
бринути
Наш син се врло добро стара о свом новом аутомобилу.
brinuti
Naš sin se vrlo dobro stara o svom novom automobilu.
chăm sóc
Con trai chúng tôi chăm sóc xe mới của mình rất kỹ.
cms/verbs-webp/112286562.webp
радити
Она ради боље од човека.
raditi
Ona radi bolje od čoveka.
làm việc
Cô ấy làm việc giỏi hơn một người đàn ông.
cms/verbs-webp/25599797.webp
смањити
Штедите новац када смањите температуру просторије.
smanjiti
Štedite novac kada smanjite temperaturu prostorije.
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
cms/verbs-webp/99633900.webp
истражити
Људи желе истражити Марс.
istražiti
Ljudi žele istražiti Mars.
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
cms/verbs-webp/96391881.webp
добити
Она је добила неколико поклона.
dobiti
Ona je dobila nekoliko poklona.
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
cms/verbs-webp/115172580.webp
доказати
Жели да докаже математичку формулу.
dokazati
Želi da dokaže matematičku formulu.
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
cms/verbs-webp/93697965.webp
возити се
Аутомобили се возе у кругу.
voziti se
Automobili se voze u krugu.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/101765009.webp
пратити
Пас их прати.
pratiti
Pas ih prati.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
cms/verbs-webp/119235815.webp
волети
Она заиста воли свог коња.
voleti
Ona zaista voli svog konja.
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.