Từ vựng
Học tính từ – Serbia
страшно
страшно рачунање
strašno
strašno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
временски ограничено
временски ограничено време паркирања
vremenski ograničeno
vremenski ograničeno vreme parkiranja
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
историјски
историјски мост
istorijski
istorijski most
lịch sử
cây cầu lịch sử
стваран
стварна победа
stvaran
stvarna pobeda
thực sự
một chiến thắng thực sự
касно
касан рад
kasno
kasan rad
muộn
công việc muộn
домаћи
домаћи коктел од јагода
domaći
domaći koktel od jagoda
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say xỉn
người đàn ông say xỉn
учестал
учестали свадбени букет
učestal
učestali svadbeni buket
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
љут
љута паприка
ljut
ljuta paprika
cay
quả ớt cay
лилав
лилава лаванда
lilav
lilava lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
вероватно
вероватан опсег
verovatno
verovatan opseg
có lẽ
khu vực có lẽ