Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/135260502.webp
auriu
pagoda aurie
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/49304300.webp
terminat
podul neterminat
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ideal
greutatea corporală ideală
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/70702114.webp
inutil
umbrela inutilă
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/52896472.webp
adevărat
prietenia adevărată
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/159466419.webp
înfricoșător
o atmosferă înfricoșătoare
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/11492557.webp
electric
telecabina electrică
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/122783621.webp
dublu
hamburgerul dublu
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/134068526.webp
la fel
două modele la fel
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/120375471.webp
relaxant
o vacanță relaxantă
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/80928010.webp
mai mult
mai multe grămezi
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/102746223.webp
neprietenos
un tip neprietenos
không thân thiện
chàng trai không thân thiện