Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
zadužen
zadužena osoba
mắc nợ
người mắc nợ
odraslo
odrasla djevojka
trưởng thành
cô gái trưởng thành
ograničeno
ograničeno parkiranje
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
ispravno
ispravan smjer
chính xác
hướng chính xác
pijan
pijani muškarac
say rượu
người đàn ông say rượu
mlado
mladi boksač
trẻ
võ sĩ trẻ
protestantski
protestantski svećenik
tin lành
linh mục tin lành
plava
plave kuglice za Božićno drvce
xanh
trái cây cây thông màu xanh
roza
roza sobno uređenje
hồng
bố trí phòng màu hồng
nepošteno
nepoštena raspodjela posla
bất công
sự phân chia công việc bất công
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng