Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
ozbiljan
ozbiljan sastanak
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ukusno
ukusna pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
ogroman
ogromni dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
budući
buduća proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
ljut
ljuti muškarci
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
crven
crveni kišobran
đỏ
cái ô đỏ
užasan
užasan morski pas
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
prastari
prastare knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
fizički
fizički eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
teško
teška sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng