Từ vựng

Học tính từ – Thụy Điển

cms/adjectives-webp/67885387.webp
viktig
viktiga möten
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/55324062.webp
besläktad
de besläktade handtecknen
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/132447141.webp
halt
en halt man
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/126987395.webp
skild
det skilda paret
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/16339822.webp
förälskad
det förälskade paret
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/74180571.webp
nödvändig
den nödvändiga vinterdäcken
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/110722443.webp
rund
den runda bollen
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/114993311.webp
tydlig
de tydliga glasögonen
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/92426125.webp
lekfull
det lekfulla lärandet
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/70154692.webp
liknande
två liknande kvinnor
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trogen
ett tecken på trogen kärlek
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/131822697.webp
lite
lite mat
ít
ít thức ăn