Từ vựng
Học tính từ – Albania
me diell
një qiell me diell
nắng
bầu trời nắng
social
marrëdhëniet sociale
xã hội
mối quan hệ xã hội
me borë
pemë të mbuluara me borë
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
me gjemba
kaktusët me gjemba
gai
các cây xương rồng có gai
ligjor
një pistoletë ligjore
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
mjekësor
vizita mjekësore
y tế
cuộc khám y tế
i papërpunuara
mish i papërpunuara
sống
thịt sống
çdo vit
karnevali çdo vit
hàng năm
lễ hội hàng năm
i egër
djali i egër
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
i dështuar
kërkimi i dështuar i shtëpisë
không thành công
việc tìm nhà không thành công
i zemëruar
policia i zemëruar
giận dữ
cảnh sát giận dữ