Từ vựng
Học tính từ – Marathi
उशीरझालेला
उशीरझालेला प्रस्थान
uśīrajhālēlā
uśīrajhālēlā prasthāna
trễ
sự khởi hành trễ
चविष्ट
चविष्ट पिझ्झा
caviṣṭa
caviṣṭa pijhjhā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
विनोदी
विनोदी वेशभूषा
vinōdī
vinōdī vēśabhūṣā
hài hước
trang phục hài hước
हिवाळी
हिवाळी परिदृश्य
hivāḷī
hivāḷī paridr̥śya
mùa đông
phong cảnh mùa đông
निश्चित
निश्चित आनंद
niścita
niścita ānanda
nhất định
niềm vui nhất định
दुहेरा
दुहेरा हॅम्बर्गर
duhērā
duhērā hĕmbargara
kép
bánh hamburger kép
शेष
शेष जेवण
śēṣa
śēṣa jēvaṇa
còn lại
thức ăn còn lại
समर्थ
समर्थ अभियंता
samartha
samartha abhiyantā
giỏi
kỹ sư giỏi
उधळता
उधळता प्रतिसाद
udhaḷatā
udhaḷatā pratisāda
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
गोल
गोल चेंडू
gōla
gōla cēṇḍū
tròn
quả bóng tròn
सतर्क
सतर्क मुलगा
satarka
satarka mulagā
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng