Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/134764192.webp
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
pahilā
pahilyā vasanta phulē
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/97936473.webp
हास्यजनक
हास्यजनक वेशभूषा
hāsyajanaka
hāsyajanaka vēśabhūṣā
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/45750806.webp
उत्तम
उत्तम जेवण
uttama
uttama jēvaṇa
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/66342311.webp
तापित
तापित पूल
tāpita
tāpita pūla
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/132926957.webp
काळा
काळी पोशाख
kāḷā
kāḷī pōśākha
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/103342011.webp
विदेशी
विदेशी नातं
vidēśī
vidēśī nātaṁ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/134079502.webp
वैश्विक
वैश्विक जगव्यापार
vaiśvika
vaiśvika jagavyāpāra
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/36974409.webp
निश्चित
निश्चित आनंद
niścita
niścita ānanda
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/62689772.webp
आजचा
आजचे वृत्तपत्रे
ājacā
ājacē vr̥ttapatrē
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/125129178.webp
मृत
मृत सांता
mr̥ta
mr̥ta sāntā
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/102271371.webp
समलिंगी
दोन समलिंगी पुरुष
samaliṅgī
dōna samaliṅgī puruṣa
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/122463954.webp
उशीर
उशीर काम
uśīra
uśīra kāma
muộn
công việc muộn