Từ vựng
Học tính từ – Armenia
թարած
թարած հագուստը
t’arats
t’arats hagusty
ướt
quần áo ướt
ամբողջ
ամբողջ պիցցա
amboghj
amboghj pits’ts’a
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
սարսափառ
սարսափառ հաշվառում
sarsap’arr
sarsap’arr hashvarrum
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ուտելիք
ուտելիք տաքդեղիները
utelik’
utelik’ tak’deghinery
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
բազմազանությամբ
բազմազանությամբ միջուկային առաջարկ
bazmazanut’yamb
bazmazanut’yamb mijukayin arrajark
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
բարեկամական
բարեկամական առաջարկ
barekamakan
barekamakan arrajark
thân thiện
đề nghị thân thiện
համբոյական
համբոյական զույգ
hamboyakan
hamboyakan zuyg
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
անվախ
անվախ շապիկայական շուն
anvakh
anvakh shapikayakan shun
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
պատրաստ
պատրաստ վազակիցներ
patrast
patrast vazakits’ner
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ծանր
ծանր սոֆա
tsanr
tsanr sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
անբավարարին
անբավարարին սեր
anbavararin
anbavararin ser
không may
một tình yêu không may