Từ vựng
Học tính từ – Ý
corretto
un pensiero corretto
đúng
ý nghĩa đúng
ubriaco
un uomo ubriaco
say rượu
người đàn ông say rượu
legale
una pistola legale
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
pronto al decollo
l‘aereo pronto al decollo
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
nero
un abito nero
đen
chiếc váy đen
rimanente
il cibo rimanente
còn lại
thức ăn còn lại
sicuro
vestiti sicuri
an toàn
trang phục an toàn
debole
la paziente debole
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
strano
un‘abitudine alimentare strana
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
variato
un assortimento di frutta variato
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
impossibile
un accesso impossibile
không thể
một lối vào không thể