Từ vựng
Học tính từ – Serbia
нестал
нестали авион
nestal
nestali avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
правни
правни проблем
pravni
pravni problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
роза
роза собни намештај
roza
roza sobni nameštaj
hồng
bố trí phòng màu hồng
топло
топле чарапе
toplo
tople čarape
ấm áp
đôi tất ấm áp
доступан
доступан лек
dostupan
dostupan lek
có sẵn
thuốc có sẵn
правилан
правилна мисао
pravilan
pravilna misao
đúng
ý nghĩa đúng
опуштен
опуштен зуб
opušten
opušten zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
двострук
двоструки хамбургер
dvostruk
dvostruki hamburger
kép
bánh hamburger kép
искривљен
искривљене жице
iskrivljen
iskrivljene žice
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
недељно
недељно сакупљање отпада
nedeljno
nedeljno sakupljanje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
женски
женски усни
ženski
ženski usni
nữ
đôi môi nữ