Từ vựng
Học tính từ – Litva
purvinas
purvinos sportbačiai
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
pirmas
pirmieji pavasario žiedai
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
baisus
baisi grėsmė
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
priklausomas
vaistų priklausomi ligoniai
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
žalias
žalia mėsa
sống
thịt sống
daug
daug kapitalo
nhiều
nhiều vốn
nustebęs
nustebęs džiunglių lankytojas
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
greitas
greitas automobilis
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
ovalas
ovalas stalas
hình oval
bàn hình oval
gražus
gražūs gėlės
đẹp
hoa đẹp
ištikimas
ištikimo meilės ženklas
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành