Từ vựng
Học tính từ – Litva
suaugęs
suaugusi mergina
trưởng thành
cô gái trưởng thành
garsi
garsus šventykla
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
niūrus
niūrus dangus
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
skubus
skubi pagalba
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
naujas
nauji fejerverkai
mới
pháo hoa mới
švarus
švarus vanduo
tinh khiết
nước tinh khiết
šviežias
šviežios austrės
tươi mới
hàu tươi
puikus
puikus reginys
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
savaitinis
savaitinė šiukšlių veža
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
prisijungęs
prisijungęs skambutis
hiện diện
chuông báo hiện diện
įvairus
įvairios spalvotos pieštukai
khác nhau
bút chì màu khác nhau