Từ vựng
Học tính từ – Litva
išmintingas
išmintinga mergina
thông minh
cô gái thông minh
neteisėtas
neteisėta kanapių auginimas
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
aiškus
aiškios akinių stiklai
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
aiškus
aiškus registras
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
bankrutuojantis
bankrutuojanti asmenybė
phá sản
người phá sản
kvailas
kvailas planas
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
aerodinaminis
aerodinaminė forma
hình dáng bay
hình dáng bay
apvalus
apvalus kamuolys
tròn
quả bóng tròn
rudas
ruda medinė siena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
netikėtinas
netikėtinas metimas
không thể tin được
một ném không thể tin được
teisingas
teisingas padalijimas
công bằng
việc chia sẻ công bằng