Từ vựng
Học tính từ – Litva
pilnas
pilna šeima
toàn bộ
toàn bộ gia đình
išorinis
išorinė atmintis
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
visiškas
visiškai plikas
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
toli
toli kelionė
xa
chuyến đi xa
elektrinis
elektrinė kalnų geležinkelio linija
điện
tàu điện lên núi
kvailas
kvaila moteris
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
keistas
keistas paveikslas
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
ankštas
ankšta sofa
chật
ghế sofa chật
įprastas
įprasti namų ruošos darbai
vàng
ngôi chùa vàng
likęs
likęs maistas
còn lại
thức ăn còn lại
prieinamas
prieinama vėjo energija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn