Từ vựng
Học tính từ – Serbia
мутан
мутно пиво
mutan
mutno pivo
đục
một ly bia đục
успешан
успешни студенти
uspešan
uspešni studenti
thành công
sinh viên thành công
закашњело
закашњели полазак
zakašnjelo
zakašnjeli polazak
trễ
sự khởi hành trễ
незаконит
незаконита трговина дрогом
nezakonit
nezakonita trgovina drogom
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
познат
познат храм
poznat
poznat hram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
тихо
тиха напомена
tiho
tiha napomena
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
сув
сув веш
suv
suv veš
khô
quần áo khô
пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say rượu
người đàn ông say rượu
уникатан
уникатан аквадукт
unikatan
unikatan akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
закључан
закључан врата
zaključan
zaključan vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
глупо
глупа жена
glupo
glupa žena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn