Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/adjectives-webp/127330249.webp
apressado
o Papai Noel apressado
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/107298038.webp
atômica
a explosão atômica
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/144942777.webp
incomum
o clima incomum
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/112899452.webp
molhada
a roupa molhada
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/170812579.webp
frouxo
o dente frouxo
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negativo
a notícia negativa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/132974055.webp
puro
água pura
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/130292096.webp
bêbado
o homem bêbado
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elétrico
o funicular elétrico
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/68983319.webp
endividado
a pessoa endividada
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/74679644.webp
claro
um índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/115703041.webp
incolor
o banheiro incolor
không màu
phòng tắm không màu