Từ vựng
Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)
apressado
o Papai Noel apressado
vội vàng
ông già Noel vội vàng
atômica
a explosão atômica
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
incomum
o clima incomum
không thông thường
thời tiết không thông thường
molhada
a roupa molhada
ướt
quần áo ướt
frouxo
o dente frouxo
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
negativo
a notícia negativa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
puro
água pura
tinh khiết
nước tinh khiết
bêbado
o homem bêbado
say xỉn
người đàn ông say xỉn
elétrico
o funicular elétrico
điện
tàu điện lên núi
endividado
a pessoa endividada
mắc nợ
người mắc nợ
claro
um índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng