Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
متنوع
أقلام الألوان المتنوعة
mutanawie
’aqlam al’alwan almutanawieati
khác nhau
bút chì màu khác nhau
عريض
شاطئ عريض
earid
shati earidun
rộng
bãi biển rộng
متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة
mutasikh
al’ahdhiat alriyadiat almutasikhatu
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
qas
alshuwkulatat alqasiatu
đắng
sô cô la đắng
شوكي
الصبار الشوكي
shwki
alsabaar alshuwki
gai
các cây xương rồng có gai
مشمول
القشاوات المشمولة
mashmul
alqashawat almashmulatu
bao gồm
ống hút bao gồm
عكر
جعة عكرة
eakar
jaeat eakratin
đục
một ly bia đục
صالح للأكل
الفلفل الحار الصالح للأكل
salih lil’akl
alfilfil alhari alsaalih lil’akli
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
غالي
الفيلا الغالية
ghali
alfila alghaliatu
đắt
biệt thự đắt tiền
قليل
قليل من الطعام
qalil
qalil min altaeami
ít
ít thức ăn
بسهولة
المسار الرادف بسهولة
bisuhulat
almasar alraadif bisuhulatin
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng