Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/75903486.webp
كسول
حياة كسولة
kasul
hayat kasulatin
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/113864238.webp
جميل
قطة جميلة
jamil
qitat jamilatun
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/39217500.webp
مستعمل
الأغراض المستعملة
mustaemil
al’aghrad almustaemalatu
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/57686056.webp
قوي
المرأة القوية
qawiun
almar’at alqawiatu
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/62689772.webp
اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/68653714.webp
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/64546444.webp
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
’usbueiun
jame alqumamat al’usbueii
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/118445958.webp
خائف
رجل خائف
khayif
rajul khayifun
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/92426125.webp
لعوب
التعلم اللعوب
laeub
altaealum allueuba
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/126272023.webp
مسائي
غروب مسائي
masayiy
ghurub masayiy
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/169449174.webp
غير عادي
فطر غير عادي
ghayr eadiin
fitr ghayr eadiin
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/134391092.webp
مستحيل
وصول مستحيل
mustahil
wusul mustahili
không thể
một lối vào không thể