Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
بسهولة
المسار الرادف بسهولة
bisuhulat
almasar alraadif bisuhulatin
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
مرئي
الجبل المرئي
maryiyun
aljabal almaryiy
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
رهيب
القرش الرهيب
ruhayb
alqirsh alrahib
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
نادر
باندا نادرة
nadir
banda nadirat
hiếm
con panda hiếm
غائم
السماء الغائمة
ghayim
alsama’ alghayimatu
có mây
bầu trời có mây
آمن
ملابس آمنة
aman
malabis amnat
an toàn
trang phục an toàn
أعرج
رجل أعرج
’aeraj
rajul ’aerja
què
một người đàn ông què
عالي
البرج العالي
eali
alburj aleali
cao
tháp cao
فريد
الجسر المائي الفريد
farid
aljisr almayiyu alfarid
độc đáo
cống nước độc đáo
خاص
تفاحة خاصة
khasun
tufaahat khasatan
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
بائس
مساكن بائسة
bayis
masakin bayisatin
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói