Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
كسول
حياة كسولة
kasul
hayat kasulatin
lười biếng
cuộc sống lười biếng
جميل
قطة جميلة
jamil
qitat jamilatun
dễ thương
một con mèo dễ thương
مستعمل
الأغراض المستعملة
mustaemil
al’aghrad almustaemalatu
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
قوي
المرأة القوية
qawiun
almar’at alqawiatu
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
أسبوعي
جمع القمامة الأسبوعي
’usbueiun
jame alqumamat al’usbueii
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
خائف
رجل خائف
khayif
rajul khayifun
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
لعوب
التعلم اللعوب
laeub
altaealum allueuba
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
مسائي
غروب مسائي
masayiy
ghurub masayiy
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
غير عادي
فطر غير عادي
ghayr eadiin
fitr ghayr eadiin
không thông thường
loại nấm không thông thường