Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
مستاؤة
امرأة مستاؤة
mustawat
amra’at mustawatun
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
فارغ
الشاشة الفارغة
farigh
alshaashat alfarighat
trống trải
màn hình trống trải
شاب
الملاكم الشاب
shabun
almulakim alshaabi
trẻ
võ sĩ trẻ
هستيري
صرخة هستيرية
histiri
sarkhat histiriatun
huyên náo
tiếng hét huyên náo
محتمل
المجال المحتمل
muhtamal
almajal almuhtamali
có lẽ
khu vực có lẽ
مدمن على الكحول
رجل مدمن على الكحول
mudmin ealaa alkuhul
rajul mudmin ealaa alkuhuli
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
قليل
قليل من الطعام
qalil
qalil min altaeami
ít
ít thức ăn
غير قابل للمرور
طريق غير قابل للمرور
ghayr qabil lilmurur
tariq ghayr qabil lilmururi
không thể qua được
con đường không thể qua được
عاجل
مساعدة عاجلة
eajil
musaeidat eajilatun
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
سابق
الشريك السابق
sabiq
alsharik alsaabiqu
trước
đối tác trước đó
كثير
رأس مال كبير
kathir
ras mal kabirin
nhiều
nhiều vốn