Từ vựng
Học tính từ – Estonia
sama
kaks sama mustrit
giống nhau
hai mẫu giống nhau
inglisekeelne
inglisekeelne kool
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
sünge
sünge taevas
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
kartlik
kartlik mees
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
surnud
surnud jõuluvana
chết
ông già Noel chết
kummaline
kummaline pilt
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
viimane
viimane tahe
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
populaarne
populaarne kontsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
tarbetu
tarbetu vihmavari
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
tehniline
tehniline ime
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ilus
ilusad lilled
đẹp
hoa đẹp