Từ vựng

Học tính từ – Estonia

cms/adjectives-webp/60352512.webp
ülejäänud
ülejäänud toit
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/125846626.webp
täielik
täielik vikerkaar
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/170182265.webp
eriline
eriline huvi
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/115703041.webp
värvitu
värvitu vannituba
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/116647352.webp
kitsas
kitsas rippsild
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/122960171.webp
õige
õige mõte
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/135852649.webp
tasuta
tasuta transpordivahend
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/118504855.webp
alaealine
alaealine tüdruk
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/93088898.webp
lõputu
lõputu tee
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/108932478.webp
tühi
tühi ekraan
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/129942555.webp
suletud
suletud silmad
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/40795482.webp
segamini ajatav
kolm segamini ajatavat beebit
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn