Từ vựng
Học tính từ – Estonia
ülejäänud
ülejäänud toit
còn lại
thức ăn còn lại
täielik
täielik vikerkaar
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
eriline
eriline huvi
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
värvitu
värvitu vannituba
không màu
phòng tắm không màu
kitsas
kitsas rippsild
hẹp
cây cầu treo hẹp
õige
õige mõte
đúng
ý nghĩa đúng
tasuta
tasuta transpordivahend
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
alaealine
alaealine tüdruk
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
lõputu
lõputu tee
vô tận
con đường vô tận
tühi
tühi ekraan
trống trải
màn hình trống trải
suletud
suletud silmad
đóng
mắt đóng