Từ vựng
Học tính từ – Estonia
aus
aus vandumine
trung thực
lời thề trung thực
erinev
erinevad kehaasendid
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
hirmus
hirmus arvutamine
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
homoseksuaalne
kaks homoseksuaalset meest
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
tume
tume öö
tối
đêm tối
tervislik
tervislik köögivili
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
kaasa arvatud
kaasa arvatud kõrred
bao gồm
ống hút bao gồm
edukas
edukad tudengid
thành công
sinh viên thành công
punane
punane vihmavari
đỏ
cái ô đỏ
ümmargune
ümmargune pall
tròn
quả bóng tròn
ebaseaduslik
ebaseaduslik kanepikasvatus
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp