Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/126987395.webp
이혼한
이혼한 커플
ihonhan
ihonhan keopeul
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/122184002.webp
고대의
고대의 책들
godaeui
godaeui chaegdeul
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/20539446.webp
매년의
매년의 카니발
maenyeon-ui
maenyeon-ui kanibal
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/62689772.webp
오늘의
오늘의 신문
oneul-ui
oneul-ui sinmun
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/90941997.webp
영구적인
영구적인 투자
yeong-gujeog-in
yeong-gujeog-in tuja
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/82786774.webp
의존적인
약물에 의존하는 환자
uijonjeog-in
yagmul-e uijonhaneun hwanja
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/159466419.webp
무서운
무서운 분위기
museoun
museoun bun-wigi
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/128406552.webp
화난
화난 경찰
hwanan
hwanan gyeongchal
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/104559982.webp
일상적인
일상적인 목욕
ilsangjeog-in
ilsangjeog-in mog-yog
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/130964688.webp
고장난
고장난 차 유리
gojangnan
gojangnan cha yuli
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/66342311.webp
난방이 되는
난방된 수영장
nanbang-i doeneun
nanbangdoen suyeongjang
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/141370561.webp
수줍은
수줍은 소녀
sujub-eun
sujub-eun sonyeo
rụt rè
một cô gái rụt rè