Từ vựng
Học tính từ – Hàn
히스테릭한
히스테릭한 비명
hiseutelighan
hiseutelighan bimyeong
huyên náo
tiếng hét huyên náo
단순한
단순한 음료
dansunhan
dansunhan eumlyo
đơn giản
thức uống đơn giản
폭풍우의
폭풍우의 바다
pogpung-uui
pogpung-uui bada
bão táp
biển đang có bão
흥분한
흥분한 반응
heungbunhan
heungbunhan ban-eung
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
파시스트의
파시스트 슬로건
pasiseuteuui
pasiseuteu seullogeon
phát xít
khẩu hiệu phát xít
슬픈
슬픈 아이
seulpeun
seulpeun ai
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
원형의
원형의 공
wonhyeong-ui
wonhyeong-ui gong
tròn
quả bóng tròn
빨간
빨간 우산
ppalgan
ppalgan usan
đỏ
cái ô đỏ
무서워하는
무서워하는 남자
museowohaneun
museowohaneun namja
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
멍청한
멍청한 이야기
meongcheonghan
meongcheonghan iyagi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
뚜렷한
뚜렷한 안경
ttulyeoshan
ttulyeoshan angyeong
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng