Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/101287093.webp
나쁜
나쁜 동료
nappeun
nappeun donglyo
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/132592795.webp
행복한
행복한 커플
haengboghan
haengboghan keopeul
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/135852649.webp
콤팩트한
콤팩트한 건축 방식
kompaegteuhan
kompaegteuhan geonchug bangsig
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/130570433.webp
새로운
새로운 불꽃놀이
saeloun
saeloun bulkkochnol-i
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/126987395.webp
이혼한
이혼한 커플
ihonhan
ihonhan keopeul
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/111345620.webp
건조한
건조한 세탁물
geonjohan
geonjohan setagmul
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/133018800.webp
짧은
짧은 시선
jjalb-eun
jjalb-eun siseon
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/129080873.webp
햇빛 가득한
햇빛 가득한 하늘
haesbich gadeughan
haesbich gadeughan haneul
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/74180571.webp
필요한
필요한 겨울 타이어
pil-yohan
pil-yohan gyeoul taieo
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/105595976.webp
외부의
외부 저장소
oebuui
oebu jeojangso
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/115595070.webp
힘들지 않은
힘들지 않은 자전거 도로
himdeulji anh-eun
himdeulji anh-eun jajeongeo dolo
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/100619673.webp
신맛 나는
신맛 나는 레몬
sinmas naneun
sinmas naneun lemon
chua
chanh chua