Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/118950674.webp
히스테릭한
히스테릭한 비명
hiseutelighan
hiseutelighan bimyeong
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/61362916.webp
단순한
단순한 음료
dansunhan
dansunhan eumlyo
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/100613810.webp
폭풍우의
폭풍우의 바다
pogpung-uui
pogpung-uui bada
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/52842216.webp
흥분한
흥분한 반응
heungbunhan
heungbunhan ban-eung
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/109009089.webp
파시스트의
파시스트 슬로건
pasiseuteuui
pasiseuteu seullogeon
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/105388621.webp
슬픈
슬픈 아이
seulpeun
seulpeun ai
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/110722443.webp
원형의
원형의 공
wonhyeong-ui
wonhyeong-ui gong
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/171013917.webp
빨간
빨간 우산
ppalgan
ppalgan usan
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/118445958.webp
무서워하는
무서워하는 남자
museowohaneun
museowohaneun namja
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/74903601.webp
멍청한
멍청한 이야기
meongcheonghan
meongcheonghan iyagi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/114993311.webp
뚜렷한
뚜렷한 안경
ttulyeoshan
ttulyeoshan angyeong
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/33086706.webp
의학의
의학적 검사
uihag-ui
uihagjeog geomsa
y tế
cuộc khám y tế