Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
bereketli
bereketli toprak
màu mỡ
đất màu mỡ
aşırı
aşırı sörf
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
mor
mor lavanta
tím
hoa oải hương màu tím
eşcinsel
iki eşcinsel erkek
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
sevimli
sevimli bir kedicik
dễ thương
một con mèo dễ thương
doğulu
doğu liman şehri
phía đông
thành phố cảng phía đông
tuhaf
tuhaf bir resim
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
dik
dik şempanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
kamu
kamusal tuvaletler
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
yatay
yatay vestiyer
ngang
tủ quần áo ngang
sıcak
sıcak şömine ateşi
nóng
lửa trong lò sưởi nóng