Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
kamu
kamusal tuvaletler
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
olgun
olgun kabaklar
chín
bí ngô chín
pembe
pembe oda dekorasyonu
hồng
bố trí phòng màu hồng
aptalca
aptalca bir çift
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
yapayalnız
yapayalnız bir anne
độc thân
một người mẹ độc thân
akraba
akraba el işaretleri
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
borçlu
borçlu kişi
mắc nợ
người mắc nợ
görünür
görünür dağ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
kapalı
kapalı gözler
đóng
mắt đóng
gümüş
gümüş bir araba
bạc
chiếc xe màu bạc
kesin
kesin zevk
nhất định
niềm vui nhất định