Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
acılı
acılı bir sandviç üzeri
cay
phết bánh mỳ cay
zeki
zeki bir öğrenci
thông minh
một học sinh thông minh
bilinmeyen
bilinmeyen hacker
không biết
hacker không biết
korkunç
korkunç tehdit
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
ince
ince kumlu plaj
tinh tế
bãi cát tinh tế
turuncu
turuncu kayısılar
cam
quả mơ màu cam
kapalı
kapalı kapı
đóng
cánh cửa đã đóng
ücretsiz
ücretsiz taşıma aracı
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
açık
açık karton kutu
đã mở
hộp đã được mở
mutsuz
mutsuz bir aşk
không may
một tình yêu không may
tam
tam bir gökkuşağı
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh