Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/131873712.webp
гігантський
гігантський динозавр
hihant·sʹkyy
hihant·sʹkyy dynozavr
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/138360311.webp
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/169533669.webp
необхідний
необхідний паспорт
neobkhidnyy
neobkhidnyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/42560208.webp
божевільний
божевільна думка
bozhevilʹnyy
bozhevilʹna dumka
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/88411383.webp
цікавий
цікава рідина
tsikavyy
tsikava ridyna
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/127330249.webp
поспішний
поспішний Санта
pospishnyy
pospishnyy Santa
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/164753745.webp
бджільний
бджільний овчар
bdzhilʹnyy
bdzhilʹnyy ovchar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/133073196.webp
милий
милий обожнювач
mylyy
mylyy obozhnyuvach
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/116766190.webp
доступний
доступний медикамент
dostupnyy
dostupnyy medykament
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/128406552.webp
гнівний
гнівний поліцейський
hnivnyy
hnivnyy politseysʹkyy
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/135852649.webp
тихий
тиха підказка
tykhyy
tykha pidkazka
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/94026997.webp
невихований
невихована дитина
nevykhovanyy
nevykhovana dytyna
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm