Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/92783164.webp
унікальний
унікальний акведук
unikalʹnyy
unikalʹnyy akveduk
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/118962731.webp
обурена
обурена жінка
oburena
oburena zhinka
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/138360311.webp
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/87672536.webp
троєчний
троєчний мобільний чіп
troyechnyy
troyechnyy mobilʹnyy chip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/132704717.webp
слабкий
слабка хвора
slabkyy
slabka khvora
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/43649835.webp
нечитабельний
нечитабельний текст
nechytabelʹnyy
nechytabelʹnyy tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/171323291.webp
онлайн
онлайн з‘єднання
onlayn
onlayn z‘yednannya
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/132447141.webp
хромий
хромий чоловік
khromyy
khromyy cholovik
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/101204019.webp
можливий
можлива протилежність
mozhlyvyy
mozhlyva protylezhnistʹ
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/118950674.webp
гістеричний
гістеричний крик
histerychnyy
histerychnyy kryk
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/133909239.webp
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/145180260.webp
довірчий
довірча білка
dovirchyy
dovircha bilka
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ