Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
нелегальний
нелегальне вирощування коноплі
nelehalʹnyy
nelehalʹne vyroshchuvannya konopli
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
публічний
публічні туалети
publichnyy
publichni tualety
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
крутий
крута гора
krutyy
kruta hora
dốc
ngọn núi dốc
точний
точний вимір
tochnyy
tochnyy vymir
không thông thường
thời tiết không thông thường
захоплюючий
захоплююча історія
zakhoplyuyuchyy
zakhoplyuyucha istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
залежний
пацієнти, що залежать від ліків
zalezhnyy
patsiyenty, shcho zalezhatʹ vid likiv
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
одинокий
одинока матір
odynokyy
odynoka matir
độc thân
một người mẹ độc thân
горизонтальний
горизонтальний гардероб
horyzontalʹnyy
horyzontalʹnyy harderob
ngang
tủ quần áo ngang
хромий
хромий чоловік
khromyy
khromyy cholovik
què
một người đàn ông què
віддалений
віддалений будинок
viddalenyy
viddalenyy budynok
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
видатний
видатна їжа
vydatnyy
vydatna yizha
xuất sắc
bữa tối xuất sắc