Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
унікальний
унікальний акведук
unikalʹnyy
unikalʹnyy akveduk
độc đáo
cống nước độc đáo
обурена
обурена жінка
oburena
oburena zhinka
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
троєчний
троєчний мобільний чіп
troyechnyy
troyechnyy mobilʹnyy chip
gấp ba
chip di động gấp ba
слабкий
слабка хвора
slabkyy
slabka khvora
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
нечитабельний
нечитабельний текст
nechytabelʹnyy
nechytabelʹnyy tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
онлайн
онлайн з‘єднання
onlayn
onlayn z‘yednannya
trực tuyến
kết nối trực tuyến
хромий
хромий чоловік
khromyy
khromyy cholovik
què
một người đàn ông què
можливий
можлива протилежність
mozhlyvyy
mozhlyva protylezhnistʹ
có thể
trái ngược có thể
гістеричний
гістеричний крик
histerychnyy
histerychnyy kryk
huyên náo
tiếng hét huyên náo
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt