Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
гігантський
гігантський динозавр
hihant·sʹkyy
hihant·sʹkyy dynozavr
to lớn
con khủng long to lớn
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
необхідний
необхідний паспорт
neobkhidnyy
neobkhidnyy pasport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
божевільний
божевільна думка
bozhevilʹnyy
bozhevilʹna dumka
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
цікавий
цікава рідина
tsikavyy
tsikava ridyna
thú vị
chất lỏng thú vị
поспішний
поспішний Санта
pospishnyy
pospishnyy Santa
vội vàng
ông già Noel vội vàng
бджільний
бджільний овчар
bdzhilʹnyy
bdzhilʹnyy ovchar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
милий
милий обожнювач
mylyy
mylyy obozhnyuvach
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
доступний
доступний медикамент
dostupnyy
dostupnyy medykament
có sẵn
thuốc có sẵn
гнівний
гнівний поліцейський
hnivnyy
hnivnyy politseysʹkyy
giận dữ
cảnh sát giận dữ
тихий
тиха підказка
tykhyy
tykha pidkazka
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí