Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/177266857.webp
справжній
справжній триумф
spravzhniy
spravzhniy tryumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/80273384.webp
далекий
далека подорож
dalekyy
daleka podorozh
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/125506697.webp
хороший
хороша кава
khoroshyy
khorosha kava
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/117738247.webp
чудовий
чудовий водоспад
chudovyy
chudovyy vodospad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/133394920.webp
тонкий
тонкий піщаний пляж
tonkyy
tonkyy pishchanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/132704717.webp
слабкий
слабка хвора
slabkyy
slabka khvora
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/78306447.webp
щорічний
щорічне збільшення
shchorichnyy
shchorichne zbilʹshennya
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/84096911.webp
таємничий
таємниче поцілунгування
tayemnychyy
tayemnyche potsilunhuvannya
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/127330249.webp
поспішний
поспішний Санта
pospishnyy
pospishnyy Santa
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/45150211.webp
вірний
знак вірної любові
virnyy
znak virnoyi lyubovi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/16339822.webp
закоханий
закохана пара
zakokhanyy
zakokhana para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/171323291.webp
онлайн
онлайн з‘єднання
onlayn
onlayn z‘yednannya
trực tuyến
kết nối trực tuyến