Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
далекий
далека подорож
dalekyy
daleka podorozh
xa
chuyến đi xa
необхідний
необхідний ліхтарик
neobkhidnyy
neobkhidnyy likhtaryk
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
складний
складне восхождення на гору
skladnyy
skladne voskhozhdennya na horu
khó khăn
việc leo núi khó khăn
гарний
гарна дівчина
harnyy
harna divchyna
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
повний
повний веселка
povnyy
povnyy veselka
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
смачний
смачна піца
smachnyy
smachna pitsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
дружній
дружнє пропозиція
druzhniy
druzhnye propozytsiya
thân thiện
đề nghị thân thiện
обурена
обурена жінка
oburena
oburena zhinka
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
серйозний
серйозне обговорення
seryoznyy
seryozne obhovorennya
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
вертикальний
вертикальна скеля
vertykalʹnyy
vertykalʹna skelya
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
присутній
присутній дзвінок
prysutniy
prysutniy dzvinok
hiện diện
chuông báo hiện diện