Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
uverkeleg
eit uverkeleg ulukke
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
fargelaus
det fargelause badet
không màu
phòng tắm không màu
rask
den raske utførsløparen
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
skya
den skya himmelen
có mây
bầu trời có mây
evangelisk
den evangeliske presten
tin lành
linh mục tin lành
bitter
bitter sjokolade
đắng
sô cô la đắng
ung
den unge bokseren
trẻ
võ sĩ trẻ
grusam
den grusame guten
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
nær
den nære løva
gần
con sư tử gần
glad
det glade paret
vui mừng
cặp đôi vui mừng
smal
den smale hengebrua
hẹp
cây cầu treo hẹp