Từ vựng
Học tính từ – Serbia
срцевит
срцевита супа
srcevit
srcevita supa
đậm đà
bát súp đậm đà
бело
бела пејзаж
belo
bela pejzaž
trắng
phong cảnh trắng
историјски
историјски мост
istorijski
istorijski most
lịch sử
cây cầu lịch sử
паметан
паметна девојка
pametan
pametna devojka
thông minh
cô gái thông minh
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
уникатан
уникатан аквадукт
unikatan
unikatan akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
сунчан
сунчано небо
sunčan
sunčano nebo
nắng
bầu trời nắng
празан
празан екран
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
савршен
савршени зуби
savršen
savršeni zubi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
огроман
огроман диносаурус
ogroman
ogroman dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn