Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
neskončno
neskončna cesta
vô tận
con đường vô tận
rjav
rjava lesena stena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
bel
bela pokrajina
trắng
phong cảnh trắng
aerodinamičen
aerodinamična oblika
hình dáng bay
hình dáng bay
buden
buden ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
kompetenten
kompetenten inženir
giỏi
kỹ sư giỏi
vključeno
vključene slamice
bao gồm
ống hút bao gồm
neuporaben
neuporabno avtomobilsko ogledalo
vô ích
gương ô tô vô ích
neverjeten
neverjeten met
không thể tin được
một ném không thể tin được
posamezen
posamezno drevo
đơn lẻ
cây cô đơn
napačen
napačna smer
sai lầm
hướng đi sai lầm