Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
jasen
jasna očala
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
revno
revne bivališča
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
različno
različne barvice
khác nhau
bút chì màu khác nhau
dodaten
dodaten dohodek
bổ sung
thu nhập bổ sung
varen
varna obleka
an toàn
trang phục an toàn
zadnji
zadnja volja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
mlad
mlad boksar
trẻ
võ sĩ trẻ
ljubek
ljubko mucko
dễ thương
một con mèo dễ thương
prijazen
prijazen oboževalec
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
sončen
sončno nebo
nắng
bầu trời nắng
ločen
ločen par
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn