Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
duhovit
duhovita preobleka
hài hước
trang phục hài hước
radikalna
radikalna rešitev problema
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
bankrotiran
bankrotirana oseba
phá sản
người phá sản
vroče
vroče kamin
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
lahek
lahko pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
danes
današnji časniki
ngày nay
các tờ báo ngày nay
domač
domača jagodna posoda
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
milen
milejša temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
druga
v drugi svetovni vojni
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
zvesto
znak zveste ljubezni
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
pikanten
pikanten namaz za kruh
cay
phết bánh mỳ cay