Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
zadnji
zadnja volja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
oster
ostra paprika
cay
quả ớt cay
strašljivo
strašljiva prikazen
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
visok
visok stolp
cao
tháp cao
rjav
rjava lesena stena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
prijateljski
prijateljski objem
thân thiện
cái ôm thân thiện
umazan
umazan zrak
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
čuden
čudna slika
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
globok
globok sneg
sâu
tuyết sâu
brezbarven
brezbarvna kopalnica
không màu
phòng tắm không màu
oblačno
oblačno nebo
có mây
bầu trời có mây