Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
večerni
večerni sončni zahod
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
živahno
živahne hišne fasade
sống động
các mặt tiền nhà sống động
samski
samski moški
độc thân
người đàn ông độc thân
jezen
jezen policist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
raznolik
raznolika ponudba sadja
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
brezmočen
brezmočen moški
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
tiho
tih namig
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
uspešen
uspešni študenti
thành công
sinh viên thành công
zlaten
zlata pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
urno
urna menjava straže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
zaljubljen
zaljubljen par
đang yêu
cặp đôi đang yêu