Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
prijazen
prijazen oboževalec
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
odlično
odlična večerja
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
inteligentno
inteligenten študent
thông minh
một học sinh thông minh
dolgo
dolgi lasje
dài
tóc dài
sončen
sončno nebo
nắng
bầu trời nắng
zanimiv
zanimiva tekočina
thú vị
chất lỏng thú vị
prisoten
prisoten zvonec
hiện diện
chuông báo hiện diện
poseben
poseben interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
neprevozen
neprevozna cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
neumen
neumen fant
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
vzhodno
vzhodno pristaniško mesto
phía đông
thành phố cảng phía đông