Từ vựng
Học tính từ – Tamil
மணித்தியானமாக
மணித்தியான வேலை மாற்றம்
maṇittiyāṉamāka
maṇittiyāṉa vēlai māṟṟam
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
தேவையான
தேவையான பயண அட்டை
tēvaiyāṉa
tēvaiyāṉa payaṇa aṭṭai
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
கவனமில்லாத
கவனமில்லாத குழந்தை
kavaṉamillāta
kavaṉamillāta kuḻantai
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
கல்வி அறிந்த
கல்வி அறிந்த பொறியாளர்
kalvi aṟinta
kalvi aṟinta poṟiyāḷar
giỏi
kỹ sư giỏi
முட்டாளித்தனமான
முட்டாளித்தனமான யோசனை
muṭṭāḷittaṉamāṉa
muṭṭāḷittaṉamāṉa yōcaṉai
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
பாலின
பாலின ஆசை
pāliṉa
pāliṉa ācai
tình dục
lòng tham dục tình
வெள்ளை
வெள்ளை மண்டலம்
veḷḷai
veḷḷai maṇṭalam
trắng
phong cảnh trắng
பொது
பொது கழிபூசல்
potu
potu kaḻipūcal
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
உயரமான
உயரமான கோபுரம்
uyaramāṉa
uyaramāṉa kōpuram
cao
tháp cao
பச்சை
பச்சை காய்கறி
paccai
paccai kāykaṟi
xanh lá cây
rau xanh
அற்புதமான
அற்புதமான வைன்
aṟputamāṉa
aṟputamāṉa vaiṉ
xuất sắc
rượu vang xuất sắc