Từ vựng
Học tính từ – Tamil
கடன் அடக்கிய
கடன் அடக்கிய நபர்
kaṭaṉ aṭakkiya
kaṭaṉ aṭakkiya napar
phá sản
người phá sản
முக்கியமின்றி
முக்கியமின்றி பீர்.
mukkiyamiṉṟi
mukkiyamiṉṟi pīr.
đục
một ly bia đục
மேகமில்லாத
மேகமில்லாத வானம்
mēkamillāta
mēkamillāta vāṉam
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
கடுமையான
கடுமையான நில நடுக்கம்
kaṭumaiyāṉa
kaṭumaiyāṉa nila naṭukkam
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
திருமணமாகாத
திருமணமாகாத ஆண்
tirumaṇamākāta
tirumaṇamākāta āṇ
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ஏழை
ஒரு ஏழை மனிதன்
ēḻai
oru ēḻai maṉitaṉ
nghèo
một người đàn ông nghèo
காதலில்
காதலில் உள்ள ஜோடி
kātalil
kātalil uḷḷa jōṭi
đang yêu
cặp đôi đang yêu
தேவையான
தேவையான பயண அட்டை
tēvaiyāṉa
tēvaiyāṉa payaṇa aṭṭai
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
கிடைக்கக்கூடிய
கிடைக்கக்கூடிய காற்று ஆற்றல்
kiṭaikkakkūṭiya
kiṭaikkakkūṭiya kāṟṟu āṟṟal
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
மீதி
மீதியுள்ள உணவு
mīti
mītiyuḷḷa uṇavu
còn lại
thức ăn còn lại
லேசான
லேசான உழை
lēcāṉa
lēcāṉa uḻai
nhẹ
chiếc lông nhẹ