Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/122184002.webp
மிகவும் பழைய
மிக பழைய புத்தகங்கள்
mikavum paḻaiya
mika paḻaiya puttakaṅkaḷ
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/171013917.webp
சிவப்பு
சிவப்பு மழைக் குடை
civappu
civappu maḻaik kuṭai
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/143067466.webp
துவக்க தயாரான
துவக்க தயாரான விமானம்
tuvakka tayārāṉa
tuvakka tayārāṉa vimāṉam
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/103211822.webp
அழகில்லாத
அழகில்லாத போக்ஸிங் வீரர்
aḻakillāta
aḻakillāta pōksiṅ vīrar
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/118410125.webp
உணவாக உத்தமம்
உணவாக உத்தமம் மிளகாய்
uṇavāka uttamam
uṇavāka uttamam miḷakāy
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/112373494.webp
அவசியமான
அவசியமான டார்ச் லைட்
avaciyamāṉa
avaciyamāṉa ṭārc laiṭ
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/130075872.webp
நகைச்சுவையான
நகைச்சுவையான அலங்காரம்
nakaiccuvaiyāṉa
nakaiccuvaiyāṉa alaṅkāram
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/69596072.webp
உண்மையான
உண்மையான உத்தமம்
uṇmaiyāṉa
uṇmaiyāṉa uttamam
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/93014626.webp
சுகாதாரமான
சுகாதாரமான காய்கறிகள்
cukātāramāṉa
cukātāramāṉa kāykaṟikaḷ
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/159466419.webp
பயங்கரமான
பயங்கரமான அம்பியல்
payaṅkaramāṉa
payaṅkaramāṉa ampiyal
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/85738353.webp
முறுக்கமான
முறுக்கமான பானங்கள்
muṟukkamāṉa
muṟukkamāṉa pāṉaṅkaḷ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/171244778.webp
அரிதான
அரிதான பாண்டா
aritāṉa
aritāṉa pāṇṭā
hiếm
con panda hiếm