Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/99027622.webp
சட்டம் மீறிய
சட்டம் மீறிய கஞ்சா விளைவு
caṭṭam mīṟiya
caṭṭam mīṟiya kañcā viḷaivu
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/88317924.webp
தனியான
தனியான நாய்
taṉiyāṉa
taṉiyāṉa nāy
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/105450237.webp
தகவல்
தகவல் பூனை
Takaval
takaval pūṉai
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/28851469.webp
தமதுவான
தமதுவான புறப்பாடு
tamatuvāṉa
tamatuvāṉa puṟappāṭu
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/74903601.webp
முட்டாள்
முட்டாள் பேச்சு
muṭṭāḷ
muṭṭāḷ pēccu
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/93221405.webp
சூடான
சூடான கமின் தீ
cūṭāṉa
cūṭāṉa kamiṉ tī
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/64904183.webp
சேர்க்கப்பட்ட
சேர்க்கப்பட்ட கார்குழாய்கள்
cērkkappaṭṭa
cērkkappaṭṭa kārkuḻāykaḷ
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/170766142.webp
வலுவான
வலுவான புயல் வளைகள்
valuvāṉa
valuvāṉa puyal vaḷaikaḷ
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/11492557.webp
மின்னால்
மின் பர்வை ரயில்
miṉṉāl
miṉ parvai rayil
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/145180260.webp
அசத்தலான
அசத்தலான உணவு வழக்கம்
acattalāṉa
acattalāṉa uṇavu vaḻakkam
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/103075194.webp
பொறாமை
பொறாமைக் கொண்ட பெண்
poṟāmai
poṟāmaik koṇṭa peṇ
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/133073196.webp
அன்பான
அன்பான பெருமைக்காரர்
aṉpāṉa
aṉpāṉa perumaikkārar
thân thiện
người hâm mộ thân thiện