Từ vựng
Học tính từ – Latvia
ārzemnieku
ārzemnieku saistība
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
īsts
īstā draudzība
thật
tình bạn thật
īss
īss skatiens
ngắn
cái nhìn ngắn
žaunais
žaunais zēns
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
populārs
populārs koncerts
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
jocīgs
jocīgais tērps
hài hước
trang phục hài hước
ekstrēms
ekstrēmais sērfošana
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
spīdīgs
spīdīga grīda
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
alkoholiķis
alkoholiķis
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
tāls
tālā ceļojuma
xa
chuyến đi xa
neatlaidīgs
neatlaidīgā bite
mát mẻ
đồ uống mát mẻ