Từ vựng
Học tính từ – Đức
heimlich
die heimliche Nascherei
lén lút
việc ăn vụng lén lút
unfreundlich
ein unfreundlicher Kerl
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
unüblich
unübliches Wetter
không thông thường
thời tiết không thông thường
steinig
ein steiniger Weg
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
technisch
ein technisches Wunder
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
schlau
ein schlauer Fuchs
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
selten
ein seltener Panda
hiếm
con panda hiếm
mild
die milde Temperatur
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
ungewöhnlich
ungewöhnliche Pilze
không thông thường
loại nấm không thông thường
leise
die Bitte leise zu sein
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
englisch
der englische Unterricht
Anh
tiết học tiếng Anh