Từ vựng
Học tính từ – Đức
locker
der lockere Zahn
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
herzhaft
die herzhafte Suppe
đậm đà
bát súp đậm đà
dritte
ein drittes Auge
thứ ba
đôi mắt thứ ba
populär
ein populäres Konzert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
doppelt
der doppelte Hamburger
kép
bánh hamburger kép
wunderschön
ein wunderschönes Kleid
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
toll
der tolle Anblick
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
verwendbar
verwendbare Eier
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
jährlich
die jährliche Steigerung
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
kühl
das kühle Getränk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
rund
der runde Ball
tròn
quả bóng tròn