Từ vựng
Học tính từ – Đức
rot
ein roter Regenschirm
đỏ
cái ô đỏ
wöchentlich
die wöchentliche Müllabfuhr
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
mühelos
der mühelose Radweg
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
interessant
die interessante Flüssigkeit
thú vị
chất lỏng thú vị
betrunken
ein betrunkener Mann
say rượu
người đàn ông say rượu
unwahrscheinlich
ein unwahrscheinlicher Wurf
không thể tin được
một ném không thể tin được
groß
die große Freiheitsstatue
lớn
Bức tượng Tự do lớn
unfassbar
ein unfassbares Unglück
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
früh
frühes Lernen
sớm
việc học sớm
waagerecht
die waagerechte Garderobe
ngang
tủ quần áo ngang
berühmt
der berühmte Tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng