Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/171013917.webp
rot
ein roter Regenschirm
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/64546444.webp
wöchentlich
die wöchentliche Müllabfuhr
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/115595070.webp
mühelos
der mühelose Radweg
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/88411383.webp
interessant
die interessante Flüssigkeit
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/129926081.webp
betrunken
ein betrunkener Mann
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/19647061.webp
unwahrscheinlich
ein unwahrscheinlicher Wurf
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/110248415.webp
groß
die große Freiheitsstatue
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/1703381.webp
unfassbar
ein unfassbares Unglück
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/134156559.webp
früh
frühes Lernen
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/59351022.webp
waagerecht
die waagerechte Garderobe
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/129050920.webp
berühmt
der berühmte Tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/115458002.webp
weich
das weiche Bett
mềm
giường mềm