Từ vựng
Học tính từ – Đức
unwahrscheinlich
ein unwahrscheinlicher Wurf
không thể tin được
một ném không thể tin được
unnötig
der unnötige Regenschirm
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
geboren
ein frisch geborenes Baby
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
breit
ein breiter Strand
rộng
bãi biển rộng
wolkenlos
ein wolkenloser Himmel
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
farblos
das farblose Badezimmer
không màu
phòng tắm không màu
grausam
der grausame Junge
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
geöffnet
der geöffnete Karton
đã mở
hộp đã được mở
legal
eine legale Pistole
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
braun
eine braune Holzwand
nâu
bức tường gỗ màu nâu
liebevoll
das liebevolle Geschenk
yêu thương
món quà yêu thương