Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/84096911.webp
heimlich
die heimliche Nascherei
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/102746223.webp
unfreundlich
ein unfreundlicher Kerl
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/144942777.webp
unüblich
unübliches Wetter
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/122973154.webp
steinig
ein steiniger Weg
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/128166699.webp
technisch
ein technisches Wunder
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/158476639.webp
schlau
ein schlauer Fuchs
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/171244778.webp
selten
ein seltener Panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/74192662.webp
mild
die milde Temperatur
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/169449174.webp
ungewöhnlich
ungewöhnliche Pilze
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/117966770.webp
leise
die Bitte leise zu sein
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
englisch
der englische Unterricht
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/49304300.webp
vollendet
die nicht vollendete Brücke
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện