Từ vựng
Học tính từ – Đức
bescheuert
ein bescheuerter Plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
sozial
soziale Beziehungen
xã hội
mối quan hệ xã hội
berühmt
der berühmte Tempel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
nass
die nasse Kleidung
ướt
quần áo ướt
ideal
das ideale Körpergewicht
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
schwach
die schwache Kranke
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
unbedingt
ein unbedingter Genuss
nhất định
niềm vui nhất định
wolkenlos
ein wolkenloser Himmel
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
entlegen
das entlegene Haus
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
erholsam
ein erholsamer Urlaub
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
fertig
das fast fertige Haus
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất