Từ vựng
Học tính từ – Nhật
不注意な
不注意な子供
fuchūina
fuchūina kodomo
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
リラックスできる
リラックスできる休暇
rirakkusudekiru
rirakkusudekiru kyūka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
眠そうな
眠そうな段階
nemu-sō na
nemu-sōna dankai
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
愛情深い
愛情深いプレゼント
aijōbukai
aijōbukai purezento
yêu thương
món quà yêu thương
おそらく
おそらくその範囲
osoraku
osoraku sono han‘i
có lẽ
khu vực có lẽ
成熟した
成熟したカボチャ
seijuku shita
seijuku shita kabocha
chín
bí ngô chín
ごく小さい
ごく小さい芽
goku chīsai
goku chīsai me
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
素晴らしい
素晴らしいワイン
subarashī
subarashī wain
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
完成していない
完成していない橋
kansei shite inai
kansei shite inai hashi
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
悪い
悪い同僚
warui
warui dōryō
ác ý
đồng nghiệp ác ý
軽快な
軽快な車
keikaina
keikaina kuruma
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng