Từ vựng
Học tính từ – Nhật
広い
広い浜辺
hiroi
hiroi hamabe
rộng
bãi biển rộng
英語の
英語の授業
eigo no
eigo no jugyō
Anh
tiết học tiếng Anh
こっそりと
こっそりとのお菓子
kossori to
kossori to no okashi
lén lút
việc ăn vụng lén lút
長い
長い髪
nagai
nagai kami
dài
tóc dài
スロベニアの
スロベニアの首都
Surobenia no
Surobenia no shuto
Slovenia
thủ đô Slovenia
開いた
開いたカーテン
aita
aita kāten
mở
bức bình phong mở
力強い
力強い竜巻
chikaradzuyoi
chikaradzuyoi tatsumaki
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
肥沃な
肥沃な土地
hiyokuna
hiyokuna tochi
màu mỡ
đất màu mỡ
激しい
激しい地震
hageshī
hageshī jishin
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
楕円形の
楕円形のテーブル
daen katachi no
daen katachi no tēburu
hình oval
bàn hình oval
はっきりした
はっきりした眼鏡
hakkiri shita
hakkiri shita megane
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng