Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/57686056.webp
強い
強い女性
tsuyoi
tsuyoi josei
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/28510175.webp
未来の
未来のエネルギー生産
mirai no
mirai no enerugī seisan
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/67747726.webp
最後の
最後の意志
saigo no
saigo no ishi
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/120375471.webp
リラックスできる
リラックスできる休暇
rirakkusudekiru
rirakkusudekiru kyūka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/129678103.webp
元気な
元気な女性
genkina
genkina josei
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/144942777.webp
珍しい
珍しい天気
mezurashī
mezurashī tenki
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/39217500.webp
中古の
中古の商品
chūko no
chūko no shōhin
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/100613810.webp
荒れた
荒れた海
areta
areta umi
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/74192662.webp
温和な
温和な気温
onwana
onwana kion
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/40795482.webp
混同しやすい
三つの混同しやすい赤ちゃん
Kondō shi yasui
mittsu no kondō shi yasui akachan
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/113969777.webp
愛情深い
愛情深いプレゼント
aijōbukai
aijōbukai purezento
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/130526501.webp
有名な
有名なエッフェル塔
yūmeina
yūmeina efferutō
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng