Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/112277457.webp
不注意な
不注意な子供
fuchūina
fuchūina kodomo
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/120375471.webp
リラックスできる
リラックスできる休暇
rirakkusudekiru
rirakkusudekiru kyūka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/167400486.webp
眠そうな
眠そうな段階
nemu-sō na
nemu-sōna dankai
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/113969777.webp
愛情深い
愛情深いプレゼント
aijōbukai
aijōbukai purezento
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/34836077.webp
おそらく
おそらくその範囲
osoraku
osoraku sono han‘i
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/171966495.webp
成熟した
成熟したカボチャ
seijuku shita
seijuku shita kabocha
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/94039306.webp
ごく小さい
ごく小さい芽
goku chīsai
goku chīsai me
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/71317116.webp
素晴らしい
素晴らしいワイン
subarashī
subarashī wain
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/49304300.webp
完成していない
完成していない橋
kansei shite inai
kansei shite inai hashi
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/101287093.webp
悪い
悪い同僚
warui
warui dōryō
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/126284595.webp
軽快な
軽快な車
keikaina
keikaina kuruma
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/132679553.webp
裕福な
裕福な女性
yūfukuna
yūfukuna josei
giàu có
phụ nữ giàu có