Từ vựng
Học tính từ – Serbia
тајан
тајна информација
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
свеж
свежи камењаши
svež
sveži kamenjaši
tươi mới
hàu tươi
страшно
страшно рачунање
strašno
strašno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
хоризонтално
хоризонтална линија
horizontalno
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang
непријатељски
непријатељски тип
neprijateljski
neprijateljski tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
романтичан
романтичан пар
romantičan
romantičan par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
нов
нови ватромет
nov
novi vatromet
mới
pháo hoa mới
зло
зла претња
zlo
zla pretnja
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
величанствен
величанствен пејзаж са стенама
veličanstven
veličanstven pejzaž sa stenama
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
сјајан
сјајан под
sjajan
sjajan pod
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
близу
близу лавица
blizu
blizu lavica
gần
con sư tử gần