Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/171538767.webp
ใกล้
ความสัมพันธ์ที่ใกล้
kıl̂
khwām s̄ạmphạnṭh̒ thī̀ kıl̂
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/168327155.webp
สีม่วง
ลาเวนเดอร์สีม่วง
s̄ī m̀wng
lāwendexr̒ s̄ī m̀wng
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/172832476.webp
มีชีวิตชีวา
ฝาบ้านที่มีชีวิตชีวา
mī chīwitchīwā
f̄ā b̂ān thī̀ mī chīwitchīwā
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/130075872.webp
ตลก
การแต่งกายที่ตลก
tlk
kār tæ̀ng kāy thī̀ tlk
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/132612864.webp
อ้วน
ปลาที่อ้วน
x̂wn
plā thī̀ x̂wn
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/64546444.webp
รายสัปดาห์
การรับมือกับขยะรายสัปดาห์
rāy s̄ạpdāh̄̒
kār rạbmụ̄x kạb k̄hya rāy s̄ạpdāh̄̒
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/138360311.webp
ผิดกฎหมาย
การค้ายาเสพติดที่ผิดกฎหมาย
p̄hid kḍh̄māy
kār kĥā yā s̄eph tid thī̀ p̄hid kḍh̄māy
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132514682.webp
ใจดี
สตรีที่ใจดี
cıdī
s̄trī thī̀ cıdī
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/134146703.webp
ที่สาม
ตาที่สาม
thī̀ s̄ām
tā thī̀ s̄ām
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/47013684.webp
ไม่แต่งงาน
ผู้ชายที่ไม่แต่งงาน
mị̀ tæ̀ngngān
p̄hū̂chāy thī̀ mị̀ tæ̀ngngān
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/9139548.webp
หญิง
ริมฝีปากของผู้หญิง
h̄ỵing
rimf̄īpāk k̄hxng p̄hū̂h̄ỵing
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/98532066.webp
คาว
ซุปที่คาว
khāw
sup thī̀ khāw
đậm đà
bát súp đậm đà