Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/53239507.webp
วิเศษ
ดาวหางที่วิเศษ
wiṣ̄es̄ʹ
dāwh̄āng thī̀ wiṣ̄es̄ʹ
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/127531633.webp
หลากหลาย
ข้อเสนอของผลไม้ที่หลากหลาย
h̄lākh̄lāy
k̄ĥx s̄enx k̄hxng p̄hl mị̂ thī̀ h̄lākh̄lāy
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/133248900.webp
โสด
แม่โสด
s̄od
mæ̀ s̄od
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ตลก
คู่รักที่ตลก
tlk
khū̀rạk thī̀ tlk
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/47013684.webp
ไม่แต่งงาน
ผู้ชายที่ไม่แต่งงาน
mị̀ tæ̀ngngān
p̄hū̂chāy thī̀ mị̀ tæ̀ngngān
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/171538767.webp
ใกล้
ความสัมพันธ์ที่ใกล้
kıl̂
khwām s̄ạmphạnṭh̒ thī̀ kıl̂
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/82786774.webp
ขึ้นต่อยา
ผู้ป่วยที่ขึ้นต่อยา
k̄hụ̂n t̀x yā
p̄hū̂ p̀wy thī̀ k̄hụ̂n t̀x yā
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/126987395.webp
แยกกันอยู่
คู่ที่แยกกันอยู่
yæk kạn xyū̀
khū̀ thī̀ yæk kạn xyū̀
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/134719634.webp
แปลกประหลาด
เคราที่แปลกประหลาด
pælk prah̄lād
kherā thī̀ pælk prah̄lād
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/122351873.webp
เลือด
ริมฝีปากที่เป็นเลือด
leụ̄xd
rimf̄īpāk thī̀ pĕn leụ̄xd
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/132144174.webp
ระมัดระวัง
เด็กชายที่ระมัดระวัง
ramạdrawạng
dĕkchāy thī̀ ramạdrawạng
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/131343215.webp
ง่วงนอน
ผู้หญิงที่ง่วงนอน
ng̀wng nxn
p̄hū̂h̄ỵing thī̀ ng̀wng nxn
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi