Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/132447141.webp
ช้างเจ้างอย
ชายที่ช้างเจ้างอย
cĥāng cêā ngxy
chāy thī̀ cĥāng cêā ngxy
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/129926081.webp
เมา
ชายที่เมา
meā
chāy thī̀ meā
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/133631900.webp
ไม่โชคดี
ความรักที่ไม่โชคดี
mị̀ chokh dī
khwām rạk thī̀ mị̀ chokh dī
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/104559982.webp
ประจำวัน
การอาบน้ำประจำวัน
pracả wạn
kār xāb n̂ả pracả wạn
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/100004927.webp
หวาน
ขนมหวาน
h̄wān
k̄hnm h̄wān
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/170746737.webp
ถูกกฎหมาย
ปืนที่ถูกกฎหมาย
t̄hūk kḍh̄māy
pụ̄n thī̀ t̄hūk kḍh̄māy
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/127330249.webp
รีบร้อน
ซานตาคลอสที่รีบร้อน
rīb r̂xn
sāntākhlxs̄ thī̀ rīb r̂xn
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/100834335.webp
แย่
แผนที่แย่
yæ̀
p̄hænthī̀ yæ̀
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/135350540.webp
มีอยู่
สนามเด็กเล่นที่มีอยู่
mī xyū̀
s̄nām dĕk lèn thī̀ mī xyū̀
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/124273079.webp
ส่วนตัว
เรือยอชท์ส่วนตัว
s̄̀wntạw
reụ̄x yx chth̒ s̄̀wntạw
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/167400486.webp
ง่วงนอน
ช่วงที่ง่วงนอน
ng̀wng nxn
ch̀wng thī̀ ng̀wng nxn
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/107298038.webp
นิวเคลียร์
การระเบิดนิวเคลียร์
niwkhelīyr̒
kār rabeid niwkhelīyr̒
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân