Từ vựng
Học tính từ – Telugu
విశాలమైన
విశాలమైన యాత్ర
viśālamaina
viśālamaina yātra
xa
chuyến đi xa
అతిశయమైన
అతిశయమైన భోజనం
atiśayamaina
atiśayamaina bhōjanaṁ
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
సన్నని
సన్నని జోలిక వంతు
sannani
sannani jōlika vantu
hẹp
cây cầu treo hẹp
భయంకరం
భయంకరంగా ఉన్న లెక్కని.
bhayaṅkaraṁ
bhayaṅkaraṅgā unna lekkani.
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ముందుగా
ముందుగా జరిగిన కథ
mundugā
mundugā jarigina katha
trước đó
câu chuyện trước đó
మసికిన
మసికిన గాలి
masikina
masikina gāli
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
ఆసక్తితో
ఆసక్తితో ఉండే స్త్రీ
āsaktitō
āsaktitō uṇḍē strī
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
కిరాయిదారు
కిరాయిదారు ఉన్న అమ్మాయి
kirāyidāru
kirāyidāru unna am‘māyi
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
పిచ్చిగా
పిచ్చి స్త్రీ
piccigā
picci strī
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
తప్పనిసరిగా
తప్పనిసరిగా ఉన్న ఆనందం
tappanisarigā
tappanisarigā unna ānandaṁ
nhất định
niềm vui nhất định
మూర్ఖమైన
మూర్ఖమైన మాటలు
mūrkhamaina
mūrkhamaina māṭalu
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn