Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/103274199.webp
మౌనమైన
మౌనమైన బాలికలు
maunamaina
maunamaina bālikalu
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/120789623.webp
అద్భుతం
అద్భుతమైన చీర
adbhutaṁ
adbhutamaina cīra
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/119362790.webp
మూడు
మూడు ఆకాశం
mūḍu
mūḍu ākāśaṁ
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/118504855.webp
కిరాయిదారు
కిరాయిదారు ఉన్న అమ్మాయి
kirāyidāru
kirāyidāru unna am‘māyi
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/114993311.webp
స్పష్టం
స్పష్టమైన దర్శణి
spaṣṭaṁ
spaṣṭamaina darśaṇi
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/131873712.webp
విశాలంగా
విశాలమైన సౌరియం
viśālaṅgā
viśālamaina sauriyaṁ
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/170182265.webp
ప్రత్యేక
ప్రత్యేక ఆసక్తి
pratyēka
pratyēka āsakti
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/78306447.webp
ప్రతిసంవత్సరమైన
ప్రతిసంవత్సరమైన పెరుగుదల
pratisanvatsaramaina
pratisanvatsaramaina perugudala
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/100658523.webp
కేంద్ర
కేంద్ర మార్కెట్ స్థలం
kēndra
kēndra mārkeṭ sthalaṁ
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/84693957.webp
అద్భుతం
అద్భుతమైన వసతి
adbhutaṁ
adbhutamaina vasati
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/99027622.webp
చట్టపరంగా
చట్టపరంగా సాగడి పెంపకం
caṭṭaparaṅgā
caṭṭaparaṅgā sāgaḍi pempakaṁ
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132514682.webp
సహాయకరంగా
సహాయకరమైన మహిళ
sahāyakaraṅgā
sahāyakaramaina mahiḷa
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ