Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/13792819.webp
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
naqaabil guzar
naqaabil guzar sadak
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/9139548.webp
خواتین
خواتین کے ہونٹ
khawateen
khawateen ke hont
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/116959913.webp
شاندار
شاندار خیال
shāndār
shāndār khayāl
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/116622961.webp
مقامی
مقامی سبزی
maqāmī
maqāmī sabzī
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/16339822.webp
عاشق
عاشق جوڑا
aashiq
aashiq joda
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/133153087.webp
صاف
صاف کپڑے
saaf
saaf kapde
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/134719634.webp
مزاحیہ
مزاحیہ داڑھیں
mazaahiya
mazaahiya daadhein
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/169654536.webp
مشکل
مشکل پہاڑ چڑھائی
mushkil
mushkil pahaad charhaai
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/60352512.webp
باقی
باقی کھانا
baqi
baqi khana
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/64904183.webp
شامل
شامل پیالی
shaamil
shaamil pyaali
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/131533763.webp
بہت
بہت سرمایہ
bohat
bohat sarmaya
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/103274199.webp
خاموش
خاموش لڑکیاں
khaamoshi
khaamoshi larkiyaan
ít nói
những cô gái ít nói