Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/120789623.webp
خوبصورت
خوبصورت فراک
khūbsūrat
khūbsūrat firaq
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/115595070.webp
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
bilā mahnat
bilā mahnat sāykil rāh
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/74047777.webp
شاندار
شاندار منظر
shāndār
shāndār manẓar
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/171013917.webp
سرخ
سرخ برساتی چھاتا
surkh
surkh barsaati chhata
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/71079612.webp
انگلیش زبان والا
انگلیش زبان والا اسکول
English zubān wālā
English zubān wālā school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/126001798.webp
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
‘āwāmī
‘āwāmī toilet
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/88260424.webp
نامعلوم
نامعلوم ہیکر
na‘maloom
na‘maloom hacker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/113864238.webp
پیارا
پیاری بلی کا بچہ
pyaara
pyaari billi ka bacha
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/145180260.webp
عجیب
عجیب کھانے کی عادت
ajeeb
ajeeb khanay ki aadat
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/130292096.webp
شرابی
شرابی مرد
sharaabi
sharaabi mard
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/115196742.webp
دیوالیہ
دیوالیہ شخص
dēwāliyaẖ
dēwāliyaẖ shakhs̱
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/133248900.webp
تنہا
ایک تنہا ماں
tanha
ek tanha maan
độc thân
một người mẹ độc thân