Từ vựng
Học tính từ – Urdu
خوبصورت
خوبصورت فراک
khūbsūrat
khūbsūrat firaq
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
بلا محنت
بلا محنت سائیکل راہ
bilā mahnat
bilā mahnat sāykil rāh
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
شاندار
شاندار منظر
shāndār
shāndār manẓar
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
سرخ
سرخ برساتی چھاتا
surkh
surkh barsaati chhata
đỏ
cái ô đỏ
انگلیش زبان والا
انگلیش زبان والا اسکول
English zubān wālā
English zubān wālā school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
‘āwāmī
‘āwāmī toilet
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
نامعلوم
نامعلوم ہیکر
na‘maloom
na‘maloom hacker
không biết
hacker không biết
پیارا
پیاری بلی کا بچہ
pyaara
pyaari billi ka bacha
dễ thương
một con mèo dễ thương
عجیب
عجیب کھانے کی عادت
ajeeb
ajeeb khanay ki aadat
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
شرابی
شرابی مرد
sharaabi
sharaabi mard
say xỉn
người đàn ông say xỉn
دیوالیہ
دیوالیہ شخص
dēwāliyaẖ
dēwāliyaẖ shakhs̱
phá sản
người phá sản