Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/132871934.webp
تنہا
تنہا بیوہ
tanha
tanha bewah
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/105518340.webp
گندا
گندا ہوا
ganda
ganda hawa
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/132647099.webp
تیار
تیار دوڑنے والے
tayyar
tayyar dornay walay
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/122973154.webp
پتھریلا
پتھریلا راستہ
pathrelā
pathrelā rāstah
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/144231760.webp
پاگل
پاگل عورت
paagal
paagal aurat
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/88317924.webp
تنہا
تنہا کتا
tanha
tanha kutta
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/69596072.webp
ایماندار
ایماندار حلف
emāndār
emāndār half
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/175820028.webp
مشرقی
مشرقی بندرگاہ شہر
mashriqi
mashriqi bandargaah sheher
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/134344629.webp
پیلا
پیلے کیلے
peela
peele kele
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/49304300.webp
مکمل نہ ہوا
مکمل نہ ہوا پل
mukammal nah huā
mukammal nah huā pull
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/132926957.webp
سیاہ
ایک سیاہ لباس
siyah
ek siyah libaas
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/19647061.webp
ناممکن
ناممکن پھینک
naamumkin
naamumkin phenk
không thể tin được
một ném không thể tin được