Từ vựng
Học tính từ – Urdu
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
naqaabil guzar
naqaabil guzar sadak
không thể qua được
con đường không thể qua được
خواتین
خواتین کے ہونٹ
khawateen
khawateen ke hont
nữ
đôi môi nữ
شاندار
شاندار خیال
shāndār
shāndār khayāl
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
مقامی
مقامی سبزی
maqāmī
maqāmī sabzī
bản địa
rau bản địa
عاشق
عاشق جوڑا
aashiq
aashiq joda
đang yêu
cặp đôi đang yêu
صاف
صاف کپڑے
saaf
saaf kapde
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
مزاحیہ
مزاحیہ داڑھیں
mazaahiya
mazaahiya daadhein
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
مشکل
مشکل پہاڑ چڑھائی
mushkil
mushkil pahaad charhaai
khó khăn
việc leo núi khó khăn
باقی
باقی کھانا
baqi
baqi khana
còn lại
thức ăn còn lại
شامل
شامل پیالی
shaamil
shaamil pyaali
bao gồm
ống hút bao gồm
بہت
بہت سرمایہ
bohat
bohat sarmaya
nhiều
nhiều vốn