Từ vựng
Học tính từ – Urdu
دھندلا
دھندلا گرہن
dhundla
dhundla grahan
sương mù
bình minh sương mù
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
‘āwāmī
‘āwāmī toilet
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
khōrāk puzīr
khōrāk puzīr mirchīn
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
بیمار
بیمار عورت
beemar
beemar aurat
ốm
phụ nữ ốm
پیارا
پیارے پالتو جانور
pyaara
pyaare paltu jaanwar
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
زرخیز
زرخیز زمین
zarkhez
zarkhez zamīn
màu mỡ
đất màu mỡ
مشہور
مشہور مندر
mashhoor
mashhoor mandir
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
عالمی
عالمی معیشت
aalami
aalami ma‘eeshat
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
ذہین
ذہین طالب علم
zaheen
zaheen talib ilm
thông minh
một học sinh thông minh
وفادار
وفادار محبت کی علامت
wafādār
wafādār mohabbat kī ‘alāmat
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
چمکتا ہوا
چمکتا ہوا فرش
chamaktā huwa
chamaktā huwa farsh
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh