Từ vựng
Học tính từ – Slovak
trojitý
trojitý čip v mobile
gấp ba
chip di động gấp ba
verný
znak verného lásky
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
plný
plný nákupný vozík
đầy
giỏ hàng đầy
úprimný
úprimná prísaha
trung thực
lời thề trung thực
jednotlivý
jednotlivý strom
đơn lẻ
cây cô đơn
maličký
maličké klíčky
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
zahraničný
zahraničná súdržnosť
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
bdelý
bdelý ovčiarsky pes
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
tmavý
tmavá noc
tối
đêm tối
fantastický
fantastický pobyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
červený
červený dáždnik
đỏ
cái ô đỏ