Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
остар
острата пиперка
ostar
ostrata piperka
cay
quả ớt cay
тих
тихиот знак
tih
tihiot znak
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
употреблив
употребливи јајца
upotrebliv
upotreblivi jajca
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
зависен
зависници од медикаменти
zavisen
zavisnici od medikamenti
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
прв
првите пролетни цвеќиња
prv
prvite proletni cveḱinja
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ирски
ирската обала
irski
irskata obala
Ireland
bờ biển Ireland
достапен
достапната ветерна енергија
dostapen
dostapnata veterna energija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
долг
долга коса
dolg
dolga kosa
dài
tóc dài
источен
источниот пристанишен град
istočen
istočniot pristanišen grad
phía đông
thành phố cảng phía đông
жив
живи фасади на куќи
živ
živi fasadi na kuḱi
sống động
các mặt tiền nhà sống động
секојагодишен
секојагодишниот карневал
sekojagodišen
sekojagodišniot karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm