Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
близок
блиската лавица
blizok
bliskata lavica
gần
con sư tử gần
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
непрооден
непроодна улица
neprooden
neproodna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được
жолчен
жолчната реакција
žolčen
žolčnata reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
странски
странската поврзаност
stranski
stranskata povrzanost
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
тешок
тешкото искачување на планина
tešok
teškoto iskačuvanje na planina
khó khăn
việc leo núi khó khăn
убав
убавиот обожавател
ubav
ubaviot obožavatel
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
подол
подлото девојче
podol
podloto devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
познат
познатиот Ајфелов Торањ
poznat
poznatiot Ajfelov Toranj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
потребен
потребната зимска опрема
potreben
potrebnata zimska oprema
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
среќен
среќниот пар
sreḱen
sreḱniot par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc