Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/70910225.webp
близок
блиската лавица
blizok
bliskata lavica
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/168988262.webp
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/13792819.webp
непрооден
непроодна улица
neprooden
neproodna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/52842216.webp
жолчен
жолчната реакција
žolčen
žolčnata reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
странски
странската поврзаност
stranski
stranskata povrzanost
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/169654536.webp
тешок
тешкото искачување на планина
tešok
teškoto iskačuvanje na planina
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/133073196.webp
убав
убавиот обожавател
ubav
ubaviot obožavatel
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/23256947.webp
подол
подлото девојче
podol
podloto devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/130526501.webp
познат
познатиот Ајфелов Торањ
poznat
poznatiot Ajfelov Toranj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/74180571.webp
потребен
потребната зимска опрема
potreben
potrebnata zimska oprema
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/132592795.webp
среќен
среќниот пар
sreḱen
sreḱniot par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/47013684.webp
неомажен
неомажениот човек
neomažen
neomaženiot čovek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn