Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
бдител
бдителниот овчар
bditel
bditelniot ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
иднина
идната производство на енергија
idnina
idnata proizvodstvo na energija
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
нов
новиот огномет
nov
noviot ognomet
mới
pháo hoa mới
закаснет
закаснетиот поаѓање
zakasnet
zakasnetiot poaǵanje
trễ
sự khởi hành trễ
архаичен
архаични книги
arhaičen
arhaični knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
смешно
смешното облекување
smešno
smešnoto oblekuvanje
hài hước
trang phục hài hước
верен
знак на верна љубов
veren
znak na verna ljubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
посебен
посебната јаболка
poseben
posebnata jabolka
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
несправедно
несправедната поделба на работа
nespravedno
nespravednata podelba na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
изненаден
изненадениот посетител во џунглата
iznenaden
iznenadeniot posetitel vo džunglata
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
таен
тајната информација
taen
tajnata informacija
bí mật
thông tin bí mật