Từ vựng
Học tính từ – Serbia
будући
будућа производња енергије
budući
buduća proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
жедан
жедна мачка
žedan
žedna mačka
khát
con mèo khát nước
разумно
разумна производња струје
razumno
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
централан
централни трг
centralan
centralni trg
trung tâm
quảng trường trung tâm
затворен
затворене очи
zatvoren
zatvorene oči
đóng
mắt đóng
савршен
савршени зуби
savršen
savršeni zubi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
пријатељски
пријатељска понуда
prijateljski
prijateljska ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
вероватно
вероватан опсег
verovatno
verovatan opseg
có lẽ
khu vực có lẽ
јако
јака жена
jako
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
тајан
тајна информација
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
интелигентан
интелигентан ученик
inteligentan
inteligentan učenik
thông minh
một học sinh thông minh