Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
rask
en rask bil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
morsom
den morsomme utkledningen
hài hước
trang phục hài hước
hjertevarm
den hjertevarme suppen
đậm đà
bát súp đậm đà
ubegrenset
den ubegrensede lagringen
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
vakker
vakre blomster
đẹp
hoa đẹp
hemmelig
en hemmelig informasjon
bí mật
thông tin bí mật
ond
den onde jenta
xấu xa
cô gái xấu xa
snødekt
snødekte trær
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
privat
den private jachten
riêng tư
du thuyền riêng tư
vanlig
en vanlig brudebukett
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
avsideliggende
det avsideliggende huset
xa xôi
ngôi nhà xa xôi