Từ vựng
Học tính từ – Nga
далекий
далекое путешествие
dalekiy
dalekoye puteshestviye
xa
chuyến đi xa
закрытый
закрытые глаза
zakrytyy
zakrytyye glaza
đóng
mắt đóng
умный
умный лис
umnyy
umnyy lis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
овальный
овальный стол
oval’nyy
oval’nyy stol
hình oval
bàn hình oval
тихий
прошу тихо
tikhiy
proshu tikho
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
отапливаемый
отапливаемый бассейн
otaplivayemyy
otaplivayemyy basseyn
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
отсутствующий
отсутствующие мысли
otsutstvuyushchiy
otsutstvuyushchiye mysli
béo
con cá béo
первый
первые весенние цветы
pervyy
pervyye vesenniye tsvety
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
наглядный
наглядный реестр
naglyadnyy
naglyadnyy reyestr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
необычный
необычная погода
neobychnyy
neobychnaya pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
неизвестный
неизвестный хакер
neizvestnyy
neizvestnyy khaker
không biết
hacker không biết