Từ vựng
Học tính từ – Nga
коричневый
коричневая деревянная стена
korichnevyy
korichnevaya derevyannaya stena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
врачебный
врачебное обследование
vrachebnyy
vrachebnoye obsledovaniye
y tế
cuộc khám y tế
присутствующий
звонок в присутствии
prisutstvuyushchiy
zvonok v prisutstvii
hiện diện
chuông báo hiện diện
тайный
тайное угощение
taynyy
taynoye ugoshcheniye
lén lút
việc ăn vụng lén lút
одинаковый
две одинаковые модели
odinakovyy
dve odinakovyye modeli
giống nhau
hai mẫu giống nhau
строгий
строгий режим
strogiy
strogiy rezhim
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
личный
личное приветствие
lichnyy
lichnoye privetstviye
cá nhân
lời chào cá nhân
облачный
облачное небо
oblachnyy
oblachnoye nebo
có mây
bầu trời có mây
свободный
свободный зуб
svobodnyy
svobodnyy zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
несправедливый
несправедливое распределение работы
nespravedlivyy
nespravedlivoye raspredeleniye raboty
bất công
sự phân chia công việc bất công