Từ vựng
Học tính từ – Nga
туманный
туманное утро
tumannyy
tumannoye utro
mùa đông
phong cảnh mùa đông
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
сырой
сырое мясо
syroy
syroye myaso
sống
thịt sống
закрытый
закрытые глаза
zakrytyy
zakrytyye glaza
đóng
mắt đóng
одиночка
одиночная мать
odinochka
odinochnaya mat’
độc thân
một người mẹ độc thân
оранжевый
оранжевые абрикосы
oranzhevyy
oranzhevyye abrikosy
cam
quả mơ màu cam
перепутать
три похожих младенца
pereputat’
tri pokhozhikh mladentsa
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
чистый
чистая вода
chistyy
chistaya voda
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
блестящий
блестящий пол
blestyashchiy
blestyashchiy pol
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
недружелюбный
недружелюбный парень
nedruzhelyubnyy
nedruzhelyubnyy paren’
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng