Từ vựng
Học tính từ – Nga
дешевый
дешевая цена
deshevyy
deshevaya tsena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
здоровый
здоровые овощи
zdorovyy
zdorovyye ovoshchi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
пьяный
пьяный мужчина
p’yanyy
p’yanyy muzhchina
say rượu
người đàn ông say rượu
имеющийся
имеющаяся детская площадка
imeyushchiysya
imeyushchayasya detskaya ploshchadka
hiện có
sân chơi hiện có
личный
личное приветствие
lichnyy
lichnoye privetstviye
cá nhân
lời chào cá nhân
законный
законный пистолет
zakonnyy
zakonnyy pistolet
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
желтый
желтые бананы
zheltyy
zheltyye banany
vàng
chuối vàng
слабый
слабая больная
slabyy
slabaya bol’naya
què
một người đàn ông què
пьяный
пьяный мужчина
p’yanyy
p’yanyy muzhchina
say xỉn
người đàn ông say xỉn
фиолетовый
фиолетовый лавандовый
fioletovyy
fioletovyy lavandovyy
tím
hoa oải hương màu tím
алкоголик
мужчина-алкоголик
alkogolik
muzhchina-alkogolik
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu