Từ vựng
Học tính từ – Nga
безусловно
безусловное наслаждение
bezuslovno
bezuslovnoye naslazhdeniye
nhất định
niềm vui nhất định
женский
женские губы
zhenskiy
zhenskiye guby
nữ
đôi môi nữ
бдительный
бдительный пастух
bditel’nyy
bditel’nyy pastukh
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ужасный
ужасная акула
uzhasnyy
uzhasnaya akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
маленький
маленький ребенок
malen’kiy
malen’kiy rebenok
nhỏ bé
em bé nhỏ
гомосексуальный
два гомосексуальных мужчины
gomoseksual’nyy
dva gomoseksual’nykh muzhchiny
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
богатая
богатая женщина
bogataya
bogataya zhenshchina
giàu có
phụ nữ giàu có
иностранный
иностранная привязанность
inostrannyy
inostrannaya privyazannost’
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
узкий
узкий подвесной мост
uzkiy
uzkiy podvesnoy most
hẹp
cây cầu treo hẹp
горячий
горячая реакция
goryachiy
goryachaya reaktsiya
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
запертый
запертая дверь
zapertyy
zapertaya dver’
đóng
cánh cửa đã đóng