Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/121712969.webp
коричневый
коричневая деревянная стена
korichnevyy
korichnevaya derevyannaya stena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/33086706.webp
врачебный
врачебное обследование
vrachebnyy
vrachebnoye obsledovaniye
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/102547539.webp
присутствующий
звонок в присутствии
prisutstvuyushchiy
zvonok v prisutstvii
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/84096911.webp
тайный
тайное угощение
taynyy
taynoye ugoshcheniye
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/134068526.webp
одинаковый
две одинаковые модели
odinakovyy
dve odinakovyye modeli
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/130510130.webp
строгий
строгий режим
strogiy
strogiy rezhim
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/171618729.webp
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/174142120.webp
личный
личное приветствие
lichnyy
lichnoye privetstviye
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/92314330.webp
облачный
облачное небо
oblachnyy
oblachnoye nebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/170812579.webp
свободный
свободный зуб
svobodnyy
svobodnyy zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/97017607.webp
несправедливый
несправедливое распределение работы
nespravedlivyy
nespravedlivoye raspredeleniye raboty
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/116145152.webp
глупый
глупый мальчик
glupyy
glupyy mal’chik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch