Từ vựng

Học tính từ – Phần Lan

cms/adjectives-webp/110722443.webp
pyöreä
pyöreä pallo
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/102547539.webp
läsnä oleva
läsnä oleva ovikello
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/74903601.webp
typerä
typerä puhe
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132465430.webp
typerä
typerä nainen
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/74679644.webp
selkeä
selkeä hakemisto
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naiivi
naiivi vastaus
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/74192662.webp
leuto
leuto lämpötila
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/174142120.webp
henkilökohtainen
henkilökohtainen tervehdys
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/124464399.webp
moderni
moderni laite
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/143067466.webp
valmiina lähtöön
lentokone valmiina lähtöön
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/131857412.webp
aikuinen
aikuinen tyttö
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/133548556.webp
hiljainen
hiljainen vihje
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng