Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
krajowy
krajowe owoce
bản địa
trái cây bản địa
duży
duża Statua Wolności
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ciężki
ciężka kanapa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
mocny
mocne wiry sztormowe
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
okrągły
okrągła piłka
tròn
quả bóng tròn
bezskuteczny
bezskuteczne poszukiwanie mieszkania
không thành công
việc tìm nhà không thành công
dobry
dobra kawa
tốt
cà phê tốt
samotny
samotny pies
duy nhất
con chó duy nhất
suchy
suche pranie
khô
quần áo khô
leniwy
leniwe życie
lười biếng
cuộc sống lười biếng
krwisty
krwiste usta
chảy máu
môi chảy máu