Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
długi
długie włosy
dài
tóc dài
nieskończony
nieskończona droga
vô tận
con đường vô tận
podwójny
podwójny hamburger
kép
bánh hamburger kép
centralny
centralny rynek
trung tâm
quảng trường trung tâm
brzydki
brzydki bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
istniejący
istniejący plac zabaw
hiện có
sân chơi hiện có
straszny
straszny rekin
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
zaśnieżony
zaśnieżone drzewa
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
zadłużony
zadłużona osoba
mắc nợ
người mắc nợ
dziwny
dziwny zwyczaj jedzenia
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ostrożny
ostrożny chłopiec
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng