Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
daleki
daleka podróż
xa
chuyến đi xa
różowy
różowe wnętrze pokoju
hồng
bố trí phòng màu hồng
obecny
obecny dzwonek
hiện diện
chuông báo hiện diện
prywatny
prywatna jacht
riêng tư
du thuyền riêng tư
mocny
mocne wiry sztormowe
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
kolorowy
kolorowe jajka wielkanocne
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
codzienny
codzienna kąpiel
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
głęboki
głęboki śnieg
sâu
tuyết sâu
bojaźliwy
bojaźliwy mężczyzna
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
burzliwy
burzliwe morze
bão táp
biển đang có bão
poprzedni
poprzedni partner
trước
đối tác trước đó