Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
fermita
la fermita pordo
đóng
cánh cửa đã đóng
multa
multa kapitalo
nhiều
nhiều vốn
malvarma
la malvarma vetero
lạnh
thời tiết lạnh
finita
la nefinita ponto
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
hore
la hora ŝanĝo de gardo
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
malseka
la malseka vestaĵo
ướt
quần áo ướt
ĉarma
ĉarma katido
dễ thương
một con mèo dễ thương
terura
la terura ŝarko
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ĉeestanta
ĉeestanta sonorilo
hiện diện
chuông báo hiện diện
reala
la reala valoro
thực sự
giá trị thực sự
soleca
la soleca vidviro
cô đơn
góa phụ cô đơn