Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
атомдук
атомдук взрыв
atomduk
atomduk vzrıv
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
шыдам
шыдам Жана жыл бел киши
şıdam
şıdam Jana jıl bel kişi
vội vàng
ông già Noel vội vàng
тыйым
тыйым тартиби
tıyım
tıyım tartibi
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
жеңил
жеңил ик
jeŋil
jeŋil ik
nhẹ
chiếc lông nhẹ
жаман эмес
жаман эмес погода
jaman emes
jaman emes pogoda
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
адатсыз
адатсыз аба
adatsız
adatsız aba
không thông thường
thời tiết không thông thường
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
белгили
белгили Эйфел менен
belgili
belgili Eyfel menen
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
кыска
кыска караш
kıska
kıska karaş
ngắn
cái nhìn ngắn
жергиликтүү
жергиликтүү жарымжаат
jergiliktüü
jergiliktüü jarımjaat
bản địa
rau bản địa
тушунмойт
тушунмойт беделий
tuşunmoyt
tuşunmoyt bedeliy
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được