Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
салгын
салгын аба
salgın
salgın aba
lạnh
thời tiết lạnh
бүтүн
бүтүн пицца
bütün
bütün pitstsa
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
аңгармай
аңгармай план
aŋgarmay
aŋgarmay plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
английский
английский сабак
angliyskiy
angliyskiy sabak
Anh
tiết học tiếng Anh
жеңил
жеңил ик
jeŋil
jeŋil ik
nhẹ
chiếc lông nhẹ
калган
калган кар
kalgan
kalgan kar
còn lại
tuyết còn lại
толук
толук чалпаксыз
toluk
toluk çalpaksız
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
абсурддуу
абсурддуу колзат
absurdduu
absurdduu kolzat
phi lý
chiếc kính phi lý
алтын
алтын пагода
altın
altın pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
эски
эски китептер
eski
eski kitepter
cổ xưa
sách cổ xưa
жемире
жемире кумжал
jemire
jemire kumjal
tinh tế
bãi cát tinh tế