Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/170361938.webp
өзгөчө жана чоң
өзгөчө жана чоң ката
özgöçö jana çoŋ
özgöçö jana çoŋ kata
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/104397056.webp
даяр
кез келген даяр үй
dayar
kez kelgen dayar üy
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/47013684.webp
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/104193040.webp
жапас
жапас пайда болуш
japas
japas payda boluş
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/132617237.webp
ауыр
ауыр диван
auır
auır divan
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/135350540.webp
бар
бар бала ойноо алаасы
bar
bar bala oynoo alaası
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/103342011.webp
чет элдик
чет элдик байланыш
çet eldik
çet eldik baylanış
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/132880550.webp
тез
тез түшүүчү
tez
tez tüşüüçü
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/111608687.webp
тузланган
тузланган арасындар
tuzlangan
tuzlangan arasındar
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/130372301.webp
аэродинамикалык
аэродинамикалык форма
aerodinamikalık
aerodinamikalık forma
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/171454707.webp
жабык
жабык эсик
jabık
jabık esik
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/78466668.webp
ачуу
ачуу бишек
açuu
açuu bişek
cay
quả ớt cay