Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/107298038.webp
атомдук
атомдук взрыв
atomduk
atomduk vzrıv
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/127330249.webp
шыдам
шыдам Жана жыл бел киши
şıdam
şıdam Jana jıl bel kişi
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/3137921.webp
тыйым
тыйым тартиби
tıyım
tıyım tartibi
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/126936949.webp
жеңил
жеңил ик
jeŋil
jeŋil ik
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/64546444.webp
жаман эмес
жаман эмес погода
jaman emes
jaman emes pogoda
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/144942777.webp
адатсыз
адатсыз аба
adatsız
adatsız aba
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/47013684.webp
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/130526501.webp
белгили
белгили Эйфел менен
belgili
belgili Eyfel menen
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/133018800.webp
кыска
кыска караш
kıska
kıska karaş
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/116622961.webp
жергиликтүү
жергиликтүү жарымжаат
jergiliktüü
jergiliktüü jarımjaat
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/1703381.webp
тушунмойт
тушунмойт беделий
tuşunmoyt
tuşunmoyt bedeliy
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/170812579.webp
боштооч
боштооч тиш
boştooç
boştooç tiş
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo