Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
өзгөчө жана чоң
өзгөчө жана чоң ката
özgöçö jana çoŋ
özgöçö jana çoŋ kata
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
даяр
кез келген даяр үй
dayar
kez kelgen dayar üy
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
жапас
жапас пайда болуш
japas
japas payda boluş
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ауыр
ауыр диван
auır
auır divan
nặng
chiếc ghế sofa nặng
бар
бар бала ойноо алаасы
bar
bar bala oynoo alaası
hiện có
sân chơi hiện có
чет элдик
чет элдик байланыш
çet eldik
çet eldik baylanış
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
тез
тез түшүүчү
tez
tez tüşüüçü
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
тузланган
тузланган арасындар
tuzlangan
tuzlangan arasındar
mặn
đậu phộng mặn
аэродинамикалык
аэродинамикалык форма
aerodinamikalık
aerodinamikalık forma
hình dáng bay
hình dáng bay
жабык
жабык эсик
jabık
jabık esik
đóng
cánh cửa đã đóng