Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
оюндоо
оюндоо окуу
oyundoo
oyundoo okuu
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại
жанымдуу
жанымдуу шорпо
janımduu
janımduu şorpo
đậm đà
bát súp đậm đà
ак
ак конфет
ak
ak konfet
ngọt
kẹo ngọt
физикалык
физикалык эксперимент
fizikalık
fizikalık eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
гөзел
гөзел кыз
gözel
gözel kız
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
билимдүү
билимдүү инженер
bilimdüü
bilimdüü injener
giỏi
kỹ sư giỏi
капат
капат кезгел
kapat
kapat kezgel
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
кыприкли
кыприкли крокодил
kıprikli
kıprikli krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
жаш
жаш боксчу
jaş
jaş boksçu
trẻ
võ sĩ trẻ
закондук
закондук көндүм
zakonduk
zakonduk köndüm
pháp lý
một vấn đề pháp lý