Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/132633630.webp
карга баткан
карга баткан агачтар
karga batkan
karga batkan agaçtar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/171244778.webp
надир
надир панда
nadir
nadir panda
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/133394920.webp
жемире
жемире кумжал
jemire
jemire kumjal
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/117738247.webp
таануучу
таануучу боор дарбаза
taanuuçu
taanuuçu boor darbaza
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/120161877.webp
түптөөлүк
түптөөлүк тыйгылат
tüptöölük
tüptöölük tıygılat
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/70910225.webp
жакын
жакын арстанбай
jakın
jakın arstanbay
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/131343215.webp
үйгөн
үйгөн аял
üygön
üygön ayal
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/128024244.webp
ката
ката брокколи
kata
kata brokkoli
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/64546444.webp
жаман эмес
жаман эмес погода
jaman emes
jaman emes pogoda
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/158476639.webp
аяккап
аяккап төлкө
ayakkap
ayakkap tölkö
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/102474770.webp
иш жок
иш жок квартира издөө
iş jok
iş jok kvartira izdöö
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/133248900.webp
башкаласыз
башкаласыз эне
başkalasız
başkalasız ene
độc thân
một người mẹ độc thân