Từ vựng
Học tính từ – Serbia
рано
рано учење
rano
rano učenje
sớm
việc học sớm
интересантан
интересантна течност
interesantan
interesantna tečnost
duy nhất
con chó duy nhất
сребрн
сребрни аутомобил
srebrn
srebrni automobil
bạc
chiếc xe màu bạc
златан
златна пагода
zlatan
zlatna pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
тајан
тајна информација
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
одличан
одлична идеја
odličan
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
у форми
жена у форми
u formi
žena u formi
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
висок
високи торањ
visok
visoki toranj
cao
tháp cao
љубоморан
љубоморна жена
ljubomoran
ljubomorna žena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
наивно
наиван одговор
naivno
naivan odgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ