Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/129678103.webp
בריא
אישה בריאה
brya
ayshh bryah
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/30244592.webp
דל
דיור דל
dl
dyvr dl
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/70154692.webp
דומה
שתי נשים דומות
dvmh
shty nshym dvmvt
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/1703381.webp
בלתי ניתן להבנה
אסון בלתי ניתן להבנה
blty nytn lhbnh
asvn blty nytn lhbnh
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/144231760.webp
משוגעת
אישה משוגעת
mshvg‘et
ayshh mshvg‘et
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/117489730.webp
אנגלי
השיעור האנגלי
angly
hshy‘evr hangly
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/103211822.webp
מכוער
המתאגרף המכוער
mkv‘er
hmtagrp hmkv‘er
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/111345620.webp
יבש
הכביסה היבשה
ybsh
hkbysh hybshh
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/143067466.webp
מוכן להמראה
המטוס המוכן להמראה
mvkn lhmrah
hmtvs hmvkn lhmrah
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/33086706.webp
רפואי
בדיקה רפואית
rpvay
bdyqh rpvayt
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/45150211.webp
נאמן
סימן לאהבה נאמנה
namn
symn lahbh namnh
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/76973247.webp
צפוף
הספה הצפופה
tspvp
hsph htspvph
chật
ghế sofa chật