Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
חסר כוח
הגבר החסר כוח
hsr kvh
hgbr hhsr kvh
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
אפל
השמיים האפלים
apl
hshmyym haplym
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ישר
השימפנזי הישר
yshr
hshympnzy hyshr
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
נפלא
הכומת הנפלאה
npla
hkvmt hnplah
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
פרטי
היאכטה הפרטית
prty
hyakth hprtyt
riêng tư
du thuyền riêng tư
ערבי
שקיעה ערבית
erby
shqy‘eh ‘erbyt
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
אבסורדי
המשקפיים האבסורדיות
absvrdy
hmshqpyym habsvrdyvt
phi lý
chiếc kính phi lý
מסוכן
התנין המסוכן
msvkn
htnyn hmsvkn
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
חולה
האישה החולה
hvlh
hayshh hhvlh
ốm
phụ nữ ốm
מרושע
ילדה מרושעת
mrvsh‘e
yldh mrvsh‘et
xấu xa
cô gái xấu xa
בעתיד
ייצור אנרגיה בעתידי
b‘etyd
yytsvr anrgyh b‘etydy
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai