Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/171013917.webp
אדום
מטרייה אדומה
advm
mtryyh advmh
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/34780756.webp
רווק
גבר רווק
rvvq
gbr rvvq
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/130526501.webp
מפורסם
האייפל המפורסם
mpvrsm
hayypl hmpvrsm
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/107298038.webp
אטומי
הפיצוץ האטומי
atvmy
hpytsvts hatvmy
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/175820028.webp
מזרחי
העיר הנמל המזרחית
mzrhy
h‘eyr hnml hmzrhyt
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/103274199.webp
שקט
הבנות השקטות
shqt
hbnvt hshqtvt
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/53272608.webp
שמח
הזוג השמח
shmh
hzvg hshmh
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/169425275.webp
נראה לעין
ההר הנראה לעין
nrah l‘eyn
hhr hnrah l‘eyn
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/132633630.webp
מכוסה בשלג
עצים מכוסים בשלג
mkvsh bshlg
‘etsym mkvsym bshlg
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/171244778.webp
נדיר
פנדה נדירה
ndyr
pndh ndyrh
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/57686056.webp
חזק
האישה החזקה
hzq
hayshh hhzqh
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/126284595.webp
מהיר
רכב מהיר
mhyr
rkb mhyr
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng