Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
כבד
הספה הכבדה
kbd
hsph hkbdh
nặng
chiếc ghế sofa nặng
אפשרי
ההפך האפשרי
apshry
hhpk hapshry
có thể
trái ngược có thể
אבני
דרך אבנית
abny
drk abnyt
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
lla htslhh
hhypvsh hla mvtslh ahry dyrh
không thành công
việc tìm nhà không thành công
רע
האיום הרע
r‘e
hayvm hr‘e
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
שיכור
הגבר השיכור
shykvr
hgbr hshykvr
say xỉn
người đàn ông say xỉn
נוסף
ההכנסה הנוספת
nvsp
hhknsh hnvspt
bổ sung
thu nhập bổ sung
אמיתי
הערך האמיתי
amyty
h‘erk hamyty
thực sự
giá trị thực sự
מחומם
בריכה מחוממת
mhvmm
brykh mhvmmt
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
נכון
רעיון נכון
nkvn
r‘eyvn nkvn
đúng
ý nghĩa đúng
אידיאלי
משקל הגוף האידיאלי
aydyaly
mshql hgvp haydyaly
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng