Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
משולש
הצ‘יפ המשולש
mshvlsh
hts‘yp hmshvlsh
gấp ba
chip di động gấp ba
מופעלת
האישה המופעלת
mvp‘elt
hayshh hmvp‘elt
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
מלוכלך
הנעלי הספורט המלוכלכות
mlvklk
hn‘ely hspvrt hmlvklkvt
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
סוער
הים הסוער
sv‘er
hym hsv‘er
bão táp
biển đang có bão
מחומם
בריכה מחוממת
mhvmm
brykh mhvmmt
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
נשית
שפתיים נשיות
nshyt
shptyym nshyvt
nữ
đôi môi nữ
עייפות
שלב של עייפות
eyypvt
shlb shl ‘eyypvt
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
רע
הצפה רעה
r‘e
htsph r‘eh
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
מרגיע
החופשה המרגיעה
mrgy‘e
hhvpshh hmrgy‘eh
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
מעניין
הנוזל המעניין
m‘enyyn
hnvzl hm‘enyyn
thú vị
chất lỏng thú vị