Từ vựng
Học tính từ – Serbia
опрезно
опрезан дечко
oprezno
oprezan dečko
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say rượu
người đàn ông say rượu
чудан
чудна слика
čudan
čudna slika
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
евангелички
евангелички свештеник
evangelički
evangelički sveštenik
tin lành
linh mục tin lành
глупав
глупаве мисли
glupav
glupave misli
thú vị
chất lỏng thú vị
годишње
годишњи пораст
godišnje
godišnji porast
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
електрично
електрична железница
električno
električna železnica
điện
tàu điện lên núi
криво
крива насмер
krivo
kriva nasmer
sai lầm
hướng đi sai lầm
наивно
наиван одговор
naivno
naivan odgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
мушки
мушко тело
muški
muško telo
nam tính
cơ thể nam giới
златан
златна пагода
zlatan
zlatna pagoda
vàng
ngôi chùa vàng